“Welcome” và “Welcomed” là những từ rất quen thuộc mà chúng ta thường sử dụng trong văn nói cũng như viết trong tiếng Anh. Nhưng liệu rằng bạn đã có thể sử dụng chúng chính xác và thành thạo nhất chưa? Hãy cùng mình tổng hợp lại các cách sử dụng của hai từ vựng này nhé.

“Welcome” (tính từ): dễ chịu, được hoan nghênh, chào mừng.

Ví dụ:

  • You are welcome to join in our group.( Cậu được hoan nghênh khi vào nhóm của chúng tớ)

“Welcome”( danh từ): sự tiếp đón ân cần, sự hoan nghênh.

Ví dụ:

  • She is very kind to give them a warm welcome.( Cô ấy quá là tốt bụng khi chào đón họ nồng nhiệt)

“Welcome” ( thán từ): hoan nghênh ai đó.

“Welcome” có thể được sử dụng như một thán từ trong trường hợp bạn chào đón một vị khách, hoặc bất kì ai.
Ví dụ:

  • Welcome, stranger!

Ngoài ra, “welcome”( động từ )(= welcomed, welcoming): chào mừng hoặc đón nhận điều gì đó một cách lịch sự.

Ví dụ:

  • They welcomed him with hisses and catcalls.

( Họ  chào đón anh ấy với hisses và catcalls)

  • I was welcomed into the party by all the friends of my brother.( Tôi được chào đón đến bữa tiệc bởi tất cả bạn bè của anh tôi)

MỘT SỐ IDIOMS SỬ DỤNG “WELCOME”:

  • Wear out one’s welcome: chỉ một việc ai đó làm phiền thường xuyên hoặc trong một thời gian dài, mang lại cảm giác khó chịu.

Ví dụ:
– Your cousins have long since worn out their welcome.

  • You Are More Than Welcome: thật sự rất được chào đón.

MỘT SỐ VÍ DỤ PHÂN BIỆT WELCOME VÀ WELCOMED:

  • The absence of Mike in the party is welcome.
  • You are welcome to be one of us.
  • You are welcomed to the chat group by John.
  • Like Linda, they were welcomed with open arms.
  • Our sleeping body welcomed energy.

 

Như vậy, chúng ta đã có thể hiểu cách dùng của “Welcome” và “Welcomed” rồi đúng không? Hãy luôn học tập chăm chỉ nhé.