“Welcome” và “Welcomed” là những từ rất quen thuộc mà chúng ta thường sử dụng trong văn nói cũng như viết trong tiếng Anh. Nhưng liệu rằng bạn đã có thể sử dụng chúng chính xác và thành thạo nhất chưa? Hãy cùng mình tổng hợp lại các cách sử dụng của hai từ vựng này nhé.

 

  1. “Welcome” được dùng như tính từ mang nghĩa dễ chịu, được hoan nghênh, chào mừng.

Ví dụ: You are welcome to join in our group.

Cụm từ “You are welcome” là cụm từ dùng để đáp lại lời cảm ơn của một người nào đó dành cho bạn. Trường hợp này, chúng ta không thể sử dụng “You are welcomed” vì không phù hợp về mặt nghĩa.

  1. “Welcome” dùng như một danh từ mang nghĩa là sự tiếp đón ân cần, sự hoan nghênh.

Ví dụ: She is very kind to give them a warm welcome.

  1. “Welcome” được dùng như một thán từ mang nghĩa là hoan nghênh ai đó.

Thán từ là những từ dùng để biểu hiện cảm xúc: ngạc nhiên, tức giận, vui vẻ, và một số cảm xúc khác. “Welcome” có thể được sử dụng như một thán từ trong trường hợp bạn chào đón một vị khách, hoặc bất kì ai.

Ví dụ: Welcome, stranger!

  1. Ngoài ra, “welcome” còn được dùng như một động từ (= welcomed, welcoming), chào mừng hoặc đón nhận điều gì đó một cách lịch sự.

Ví dụ: They welcomed him with hisses and catcalls.

                 I was welcomed into the party by all the friends of my brother.

Một số Idioms sử dụng “Welcome”:

  • wear out one’s welcome: chỉ một việc ai đó làm phiền thường xuyên hoặc trong một thời gian dài, mang lại cảm giác khó chịu.

Ví dụ: Your cousins have long since worn out their welcome

  • You Are More Than Welcome: thật sự rất được chào đón.

Một số ví dụ:  welcome vs welcomed 

  • The absence of Mike in the party is welcome.
  • You are welcome to be one of us.
  • You are welcomed to the chat group by John.
  • Like Linda, they were welcomed with open arms.
  • Our sleeping body welcomed energy.

 

Như vậy, chúng ta đã có thể hiểu cách dùng của “Welcome” và “Welcomed” rồi đúng không? Hãy luôn học tập chăm chỉ nhé.