Tiếng Anh Cho Doanh Nghiệp

doi tac doanh nghiệp Đào tạo tiếng anh tại công ty Anh Thư , đạo tạo tiếng anh tại đồng phục Atlan khóa học được thiết kế đặc biệt danh cho các công ty có nhu mở lớp học ngay tại văn phòng với chất lượng giảng dạy tốt nhất. Giáo viên sẽ đến tận nơi để dạy nâng cao trình độ tiếng anh cho cán bộ nhân viên doanh nghiep cong ty học tiếng anh va luyen thi ielts ha noi hoc tieng-nhat.com & trung tam tieng anh tphcm best seller with anh van doanh nghiep và kế hoạch 12 thì tiếng anh uy tín nhất đào tạo tiếng anh cho sitanbinh and chuyển kho xưởng trọn gói , dich vu chuyen nha tron goi hoc tieng anh https://dichvudonnha.vn/ , chuyen van phongPhân biệt “Borrow”, “Lend” và “Loan” Kiểm soát mối: Câu trả lời cho chủ nhà Cách làm sạch máy giặt 1 cách hiệu quả nhất Tổng vệ sinh nhà cửa là gì? Bao gồm những việc gì? Quy trình giặt ghế sofa chuyên nghiệp Cách học tiếng anh hiệu quả nhất 16 Điều kỳ lạ bạn có thể làm để học tiếng Anh Mỹ Lời khuyên cần thiết cho người mới bắt đầu học tiếng Anh Cách học tiếng Anh hướng dẫn từ chuyên gia Các ngôi thứ trong tiếng Anh số ít, số nhiều: cách dùng, cách chia

UNIT 9: THE POST OFFICE

Từ Vựng

– advanced (a) tiên tiến
– courteous (a) lịch sự
– equip (v) trang bị
– express (a) nhanh
– Express Mail Service (EMS) dịch vụ chuyển phát nhanh
– facsimile (n) bản sao, máy fax
– graphic (n) hình đồ họa
– Messenger Call Service (n) dịch vụ điện thoại
– notify (v) thông báo
– parcel (n) bưu kiện
– press (n) báo chí
– receive (v) nhận
– recipient (n) người nhận
– secure (a) an toàn, bảo đảm
– service (n) dịch vụ
– spacious (a) rộng rãi
– speedy (a) nhanh chóng
– staff (n) đội ngũ
– subscribe (v) đăng ký, đặt mua (dài hạn)
– surface mail (n) thư gửi đường bộ hoặc đường biển
– technology (n) công nghệ
– thoughtful (a) sâu sắc
– transfer (n;v) chuyển
– transmit (v) gửi, phát, truyền
– well-trained (a) lành nghề
– clerk (n) thư ký
– customer (n) khách hàng
– document (n) tài liệu
– fee (n) chi phí
– Flower Telegram Service (n) dịch vụ điện hoa
– greetings card (n) thiệp chúc mừng
– install (v) lắp đặt
– registration (n) sự đăng ký
– telephone line (n) đường dây điện thoại
– advantage (n) thuận lợi
– capacity (n) công suất
– cellphone (n) điện thoại di động
– commune (n) xã
– demand (n) nhu cầu
– digit (n) chữ số
– disadvantage (n) bất lợi
– expansion (n) sự mở rộng
– fixed (a) cố định
– on the phone (exp) đang nói chuyện điện thoại
– reduction (n) sự giảm bớt
– rural network (n) mạng lưới nông thôn
– subscriber (n) thuê bao
– upgrade (v) nâng cấp
– arrogant (a) kiêu ngạo
– attitude (n) thái độ
– describe (v) mô tả
– director (n) giám đốc
– dissatisfaction (n) sự không hài lòng
– picpocket (n) kẻ móc túi
– price (n) giá cả
– punctuality (n) tính đúng giờ
– quality (n) chất lượng
-reasonable (a) hợp lý
– resident (n) người dân
– satisfaction (n) sự hài lòng
– security (n) an ninh
– abroad (adv) ở nước ngoài
– arrest (v) bắt giữ
– brave (a) can đảm
– break into (v) lẽn vào
– burglar (n) tên trộm
– coward (n) kẻ hèn nhát
– design (v) thiết kế
– destroy (v) phá hủy
– first language (n) tiếng mẹ đẻ
– French (n) tiếng Pháp
– German (n) tiếng Đức
– injured (a) bị thương
– north-west (n) hướng tây bắc
– pacifist (n) người theo chủ nghĩa hòa bình
– rebuild (v) tái xây dựng
– release (v) thả ra
– rent (n) tiền thuê
– shoplifter (n) kẻ cắp giả làm khách mua hàng
– steal (v) ăn cắp
– tenant (n) người thuê/mướn
– waitress (n) bồi bàn nữ
– war (n) chiến tranh

Ngữ Pháp

Hai nội dung các em cần nhớ: defining relative clauses (mệnh đề quan hệ
xác định)
non-defining relative clauses (mệnh đề quan hệ không xác định).
Hai loại mệnh đề này (trong phạm vi bài học) bắt đầu bằng WHO, WHOM,
WHICH, và WHOSE và được đặt ngay sau danh từ nó phụ nghĩa.

1) DEFINING RELATIVE CLAUSES

Mệnh đề quan hệ xác định không thể bỏ đi vì nếu không có nó, câu sẽ
không rõ nghĩa. Các em hãy xem ví dụ mẫu và làm tương tự với các ví dụ còn lại.
Xong, thử lấy mệnh đề quan hệ xác định ra khỏi câu xem câu còn rõ nghĩa hay
không.
Ex:
a) The woman is my sister. She is standing over there.
—> The woman who is standing over there is my sister.
(Người phụ nữ đang đứng đằng kia là chị của tôi.)
b) The man is my teacher. She saw him at the post office yesterday.
—> The man whom she saw at the post office yesterday is my teacher
(Người đàn ông mà tôi cô ta gặp tại bưu điện hôm qua là thầy tôi.)
c) She works for a company. It produces cars.
—> She works for a company which produces cars
(Cô ta làm việc cho một công ty sản xuất xe hơi.)
d) The girl lives in our neighbourhood. Her parents are working in a post
office.
—> The girl whose parents are working in a post office lives in our neighbourhood
( Cô gái mà cha mẹ đang công tác tại một bưu điện sống trong xóm chúng ta. )
* CHÚ Ý:
– WHO, WHOM và WHICH có thể được thay bằng THAT
– WHOM có thể được thay bằng WHO

Tóm tắt công thức:

DANH TỪ CHỦ TỪ TÚC TỪ SỞ HỮU
Người WHO/THAT WHO(M)/THAT WHOSE
Vật/Đ.vật WHICH/THAT WHICH/THAT WHOSE

2) NON-DEFINING RELATIVE CLAUSES – Mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề này có thể được lược bỏ (khi đó câu vẫn còn rõ nghĩa) và thường
được tách khỏi mệnh đề chính bằng dấu phẩy “,”. Ta dùng mệnh đề quan hệ không hạn định khi:
– Trước danh từ quan hệ có: this/that/these/those/my/her/his/…
– Từ quan hệ là tên riêng hoặc danh từ riêng.
Ex: My father is a doctor. He is fifty years old.
—> My father, who is fifty years old, is a doctor.

* CHÚ Ý: KHÔNG dùng THAT trong mệnh đề này.

Mr Brown, that we studied English with, is a very nice teacher.

Đăng Kí Nhận Tư Vấn