Từ Vựng

– advanced (a) tiên tiến
– courteous (a) lịch sự
– equip (v) trang bị
– express (a) nhanh
– Express Mail Service (EMS) dịch vụ chuyển phát nhanh
– facsimile (n) bản sao, máy fax
– graphic (n) hình đồ họa
– Messenger Call Service (n) dịch vụ điện thoại
– notify (v) thông báo
– parcel (n) bưu kiện
– press (n) báo chí
– receive (v) nhận
– recipient (n) người nhận
– secure (a) an toàn, bảo đảm
– service (n) dịch vụ
– spacious (a) rộng rãi
– speedy (a) nhanh chóng
– staff (n) đội ngũ
– subscribe (v) đăng ký, đặt mua (dài hạn)
– surface mail (n) thư gửi đường bộ hoặc đường biển
– technology (n) công nghệ
– thoughtful (a) sâu sắc
– transfer (n;v) chuyển
– transmit (v) gửi, phát, truyền
– well-trained (a) lành nghề
– clerk (n) thư ký
– customer (n) khách hàng
– document (n) tài liệu
– fee (n) chi phí
– Flower Telegram Service (n) dịch vụ điện hoa
– greetings card (n) thiệp chúc mừng
– install (v) lắp đặt
– registration (n) sự đăng ký
– telephone line (n) đường dây điện thoại
– advantage (n) thuận lợi
– capacity (n) công suất
– cellphone (n) điện thoại di động
– commune (n) xã
– demand (n) nhu cầu
– digit (n) chữ số
– disadvantage (n) bất lợi
– expansion (n) sự mở rộng
– fixed (a) cố định
– on the phone (exp) đang nói chuyện điện thoại
– reduction (n) sự giảm bớt
– rural network (n) mạng lưới nông thôn
– subscriber (n) thuê bao
– upgrade (v) nâng cấp
– arrogant (a) kiêu ngạo
– attitude (n) thái độ
– describe (v) mô tả
– director (n) giám đốc
– dissatisfaction (n) sự không hài lòng
– picpocket (n) kẻ móc túi
– price (n) giá cả
– punctuality (n) tính đúng giờ
– quality (n) chất lượng
-reasonable (a) hợp lý
– resident (n) người dân
– satisfaction (n) sự hài lòng
– security (n) an ninh
– abroad (adv) ở nước ngoài
– arrest (v) bắt giữ
– brave (a) can đảm
– break into (v) lẽn vào
– burglar (n) tên trộm
– coward (n) kẻ hèn nhát
– design (v) thiết kế
– destroy (v) phá hủy
– first language (n) tiếng mẹ đẻ
– French (n) tiếng Pháp
– German (n) tiếng Đức
– injured (a) bị thương
– north-west (n) hướng tây bắc
– pacifist (n) người theo chủ nghĩa hòa bình
– rebuild (v) tái xây dựng
– release (v) thả ra
– rent (n) tiền thuê
– shoplifter (n) kẻ cắp giả làm khách mua hàng
– steal (v) ăn cắp
– tenant (n) người thuê/mướn
– waitress (n) bồi bàn nữ
– war (n) chiến tranh

Ngữ Pháp

Hai nội dung các em cần nhớ: defining relative clauses (mệnh đề quan hệ
xác định)
non-defining relative clauses (mệnh đề quan hệ không xác định).
Hai loại mệnh đề này (trong phạm vi bài học) bắt đầu bằng WHO, WHOM,
WHICH, và WHOSE và được đặt ngay sau danh từ nó phụ nghĩa.

1) DEFINING RELATIVE CLAUSES

Mệnh đề quan hệ xác định không thể bỏ đi vì nếu không có nó, câu sẽ
không rõ nghĩa. Các em hãy xem ví dụ mẫu và làm tương tự với các ví dụ còn lại.
Xong, thử lấy mệnh đề quan hệ xác định ra khỏi câu xem câu còn rõ nghĩa hay
không.
Ex:
a) The woman is my sister. She is standing over there.
—> The woman who is standing over there is my sister.
(Người phụ nữ đang đứng đằng kia là chị của tôi.)
b) The man is my teacher. She saw him at the post office yesterday.
—> The man whom she saw at the post office yesterday is my teacher
(Người đàn ông mà tôi cô ta gặp tại bưu điện hôm qua là thầy tôi.)
c) She works for a company. It produces cars.
—> She works for a company which produces cars
(Cô ta làm việc cho một công ty sản xuất xe hơi.)
d) The girl lives in our neighbourhood. Her parents are working in a post
office.
—> The girl whose parents are working in a post office lives in our neighbourhood
( Cô gái mà cha mẹ đang công tác tại một bưu điện sống trong xóm chúng ta. )
* CHÚ Ý:
– WHO, WHOM và WHICH có thể được thay bằng THAT
– WHOM có thể được thay bằng WHO

Tóm tắt công thức:

DANH TỪ CHỦ TỪ TÚC TỪ SỞ HỮU
Người WHO/THAT WHO(M)/THAT WHOSE
Vật/Đ.vật WHICH/THAT WHICH/THAT WHOSE

2) NON-DEFINING RELATIVE CLAUSES – Mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề này có thể được lược bỏ (khi đó câu vẫn còn rõ nghĩa) và thường
được tách khỏi mệnh đề chính bằng dấu phẩy “,”. Ta dùng mệnh đề quan hệ không hạn định khi:
– Trước danh từ quan hệ có: this/that/these/those/my/her/his/…
– Từ quan hệ là tên riêng hoặc danh từ riêng.
Ex: My father is a doctor. He is fifty years old.
—> My father, who is fifty years old, is a doctor.

* CHÚ Ý: KHÔNG dùng THAT trong mệnh đề này.

Mr Brown, that we studied English with, is a very nice teacher.