Từ Vựng

– agrarian (a) (thuộc) nghề nông
– apricot blossom (n) hoa mai
– cauliflower (n) súp lơ, bông cải
– comment (n) lời nhận xét
– crop (n) mùa vụ
– depend (on) (v) tùy vào
– do a clean up (exp) dọn dẹp sạch sẽ
– evil spirit (n) quỷ ma
– fatty pork (n) mỡ (heo)
– French fries (n) khoai tây chiên
– good spirit (n) thần thánh
– kimono (n) áo kimônô (Nhật)
– kumquat tree (n) cây quất vàng
– longevity (n) trường thọ
– lucky money (n) tiền lì xì
– lunar calendar (n) âm lịch
– mask (n) mặt nạ
– Mid-Autumn Festival (n) tết trung thu
– National Independence Day (n) ngày Quốc khánh
– overthrow (v) lật đổ
– pagoda (n) ngôi chùa
– parade (v) diễu hành
– peach blossom (n) hao đào
– pine tree (n) cây thông
– positive (a) tích cực
– pray (for) (v) cầu nguyện
– preparation (n) sự chuẩn bị
– roast turkey (n) gà lôi quay-
shore (n) bờ
– shrine (n) đền thờ
– similarity (n) nét tương đồng
– solar calendar (n) dương lịch
– spread (v) kéo dài
– sticky rice (n) nếp
– Thanksgiving (n) lễ tạ ơn
– Valentine’s Day (n) lễ tình nhân
– ward off (v) né tránh
– wish (n) lời chúc

Ngữ Pháp

Các đại từ ONE, ONES, SOMEONE, NO ONE, ANYONE, EVERYONE

1. ONE và ONES:

– ONE dùng để thay thế một danh từ đếm được số ít (tránh lặp từ).
Ex: This watch doesn’t work any more. I’m going to buy a new one.
(Cái đồng hồ này không còn chạy nữa. Tôi sắp mua cái mới.)
– ONES là hình thức số nhiều của ONE.
Ex: These watches don’t work ant more. I’m going to buy new ones.

2. SOMEONE, ANYONE, NO ONE và EVERYONE:

– Someone (ai đó), anyone (bất cứ ai), no one (không ai) và everyone (mọi
người) dùng với động từ ngôi thứ ba số ít.
– Someone và everyone dùng trong câu khẳng định. Anyone dùng trong câu
hỏi và phủ định. Sau no one dùng động từ ở thể khẳng định.
Ex: Someone is following me. (Ai đó đang theo sau tôi.)
Everyone has gone home. (Mọi người đã về nhà.)
Can anyone answer this question? (Có ai có thể trả lời câu hỏi này không?)
I can’t see anyone here. (Tôi không thể thấy bất cứ ai ở đây.)
No one can answer this question.
* LƯU Ý:
– Someone = somebody, everyone = everybody
– Có thể dùng everyone trong câu hỏi. Khi đó người hỏi muốn đề cập đến tất
cả mọi người.
Ex: It’s a little noisy here. Can everyone hear well?
(Ở đây hơi ồn. Mọi người có thể nghe rõ?)