Tiếng Anh Cho Doanh Nghiệp

doi tac doanh nghiệp Đào tạo tiếng anh tại công ty Anh Thư , đạo tạo tiếng anh tại đồng phục Atlan khóa học được thiết kế đặc biệt danh cho các công ty có nhu mở lớp học ngay tại văn phòng với chất lượng giảng dạy tốt nhất. Giáo viên sẽ đến tận nơi để dạy nâng cao trình độ tiếng anh cho cán bộ nhân viên doanh nghiep cong ty học tiếng anh va luyen thi ielts ha noi hoc tieng-nhat.com & trung tam tieng anh tphcm best seller with anh van doanh nghiep và kế hoạch 12 thì tiếng anh uy tín nhất đào tạo tiếng anh cho sitanbinh and chuyển kho xưởng trọn gói , dich vu chuyen nha tron goi hoc tieng anh https://dichvudonnha.vn/ , chuyen van phongPhân biệt “Borrow”, “Lend” và “Loan” Kiểm soát mối: Câu trả lời cho chủ nhà Cách làm sạch máy giặt 1 cách hiệu quả nhất Tổng vệ sinh nhà cửa là gì? Bao gồm những việc gì? Quy trình giặt ghế sofa chuyên nghiệp Cách học tiếng anh hiệu quả nhất 16 Điều kỳ lạ bạn có thể làm để học tiếng Anh Mỹ Lời khuyên cần thiết cho người mới bắt đầu học tiếng Anh Cách học tiếng Anh hướng dẫn từ chuyên gia Các ngôi thứ trong tiếng Anh số ít, số nhiều: cách dùng, cách chia

UNIT 8: CELEBRATIONS

Từ Vựng

– agrarian (a) (thuộc) nghề nông
– apricot blossom (n) hoa mai
– cauliflower (n) súp lơ, bông cải
– comment (n) lời nhận xét
– crop (n) mùa vụ
– depend (on) (v) tùy vào
– do a clean up (exp) dọn dẹp sạch sẽ
– evil spirit (n) quỷ ma
– fatty pork (n) mỡ (heo)
– French fries (n) khoai tây chiên
– good spirit (n) thần thánh
– kimono (n) áo kimônô (Nhật)
– kumquat tree (n) cây quất vàng
– longevity (n) trường thọ
– lucky money (n) tiền lì xì
– lunar calendar (n) âm lịch
– mask (n) mặt nạ
– Mid-Autumn Festival (n) tết trung thu
– National Independence Day (n) ngày Quốc khánh
– overthrow (v) lật đổ
– pagoda (n) ngôi chùa
– parade (v) diễu hành
– peach blossom (n) hao đào
– pine tree (n) cây thông
– positive (a) tích cực
– pray (for) (v) cầu nguyện
– preparation (n) sự chuẩn bị
– roast turkey (n) gà lôi quay-
shore (n) bờ
– shrine (n) đền thờ
– similarity (n) nét tương đồng
– solar calendar (n) dương lịch
– spread (v) kéo dài
– sticky rice (n) nếp
– Thanksgiving (n) lễ tạ ơn
– Valentine’s Day (n) lễ tình nhân
– ward off (v) né tránh
– wish (n) lời chúc

Ngữ Pháp

Các đại từ ONE, ONES, SOMEONE, NO ONE, ANYONE, EVERYONE

1. ONE và ONES:

– ONE dùng để thay thế một danh từ đếm được số ít (tránh lặp từ).
Ex: This watch doesn’t work any more. I’m going to buy a new one.
(Cái đồng hồ này không còn chạy nữa. Tôi sắp mua cái mới.)
– ONES là hình thức số nhiều của ONE.
Ex: These watches don’t work ant more. I’m going to buy new ones.

2. SOMEONE, ANYONE, NO ONE và EVERYONE:

– Someone (ai đó), anyone (bất cứ ai), no one (không ai) và everyone (mọi
người) dùng với động từ ngôi thứ ba số ít.
– Someone và everyone dùng trong câu khẳng định. Anyone dùng trong câu
hỏi và phủ định. Sau no one dùng động từ ở thể khẳng định.
Ex: Someone is following me. (Ai đó đang theo sau tôi.)
Everyone has gone home. (Mọi người đã về nhà.)
Can anyone answer this question? (Có ai có thể trả lời câu hỏi này không?)
I can’t see anyone here. (Tôi không thể thấy bất cứ ai ở đây.)
No one can answer this question.
* LƯU Ý:
– Someone = somebody, everyone = everybody
– Có thể dùng everyone trong câu hỏi. Khi đó người hỏi muốn đề cập đến tất
cả mọi người.
Ex: It’s a little noisy here. Can everyone hear well?
(Ở đây hơi ồn. Mọi người có thể nghe rõ?)

Đăng Kí Nhận Tư Vấn