Từ Vựng

– accuse … (of) (v) buộc tội
– admit (v) thừa nhận, thú nhận
– announce (v) công bố
– annual (a) hàng năm
– apologise (for) (v) xin lỗi
– athletic (a) (thuộc) điền kinh
– champion (n) nhà vô địch
– clock (v) đạt, ghi được (thời gian)
– compete (v) thi đấu
– competition (n) cuộc thi đấu
– congratulate … (on)(v) chúc mừng
– congratulations! xin chúc mừng
– contest (n) cuộc thi đấu
– creative (a) sáng tạo
– detective (n) thám tử
– entry procedure (n) thủ tục đăng ký
– feel like (v) muốn
– find out (v) tìm ra
– general knowledge quiz (n) cuộc thi
– kiến thức phổ thông
– insist (on) (v) khăng khăng đòi
– judge (n) giám khảo
native speaker (n) người bản xứ
observe (v) quan sát
participant (n) người tham gia
patter (v) rơi lộp độp
pay (v) trả tiền
poem (n) bài thơ
poetry (n) thơ ca
prevent … (from) (v) ngăn ngừa, cản
race (n) cuộc đua
recite (v) ngâm, đọc (thơ)-
shore (n) bờ
representative (n) đại diện
score (v) tính điểm
smoothly (adv) suông sẻ
spirit (n) tinh thần, khí thế
sponsor (v) tài trợ
stimulate (v) khuyến khích
thank … (for) (v) cảm ơn
twinkle (n) cái nháy mắt
warn … (against) (v) cảnh báo
windowpane (n) ô cửa kính

Ngữ Pháp

Reported speech with gerund.

1. Vài điểm cần nhớ về câu tường thuật: xem thêm Unit 5 – Reported Speech

2. Câu tường thuật với gerund (V-ing):

2.1 Cảm ơn, xin lỗi:

Ex1: “It was nice of you to help me. Thank you very much,” Tom said to you.
—> Tom thanked me for helping him.
Ex2: “I’m sorry I’m late,” Peter said.
—> Peter apologised for being late.

2.2 Chúc mừng:

Ex: John said, “I heard you received the scholarship. Congratulations!”
—> John congratulated me on receiving the scholarship.

2.3 Cương quyết, khăng khăng:

Ex: “I’ll help you with your physics exercise,” Peter said to Susan.
—> Peter insisted on helping Susan with her physics exercise.

2.4 Cảnh báo, ngăn cản:

Ex1: “Don’t go out alone at night,” I said to Linda.
—> I warned Linda agaisnt going out alone at night.
Ex2: “Sit here. I can’t let you stand all the time,” Mary said to me.
—> Mary prevented me from standing all the time.

2.5 Chấp nhận hoặc phủ nhận:

Ex1: “We stole his money,” they said.
—> They admitted stealing his money.
Ex2: “I didn’t steal his money,” she said.
—> She denied stealing his money.

2.6 Đề nghị:

Ex: “Let’s go out for a drink,” Susan said.
—> Susan suggested going out for a drink.

2.7 Tố cáo, buộc tội:

Ex: “You took some of my money,” he said.
—> He accused me of taking some of his money.

2.8 Mơ ước:

Ex: “I want to pass the exam with flying colours,” John said.
—> John dreamed of passing the exam with flying colours.

2.9 Gợi ý cách làm bài:

– Bước 1: Đọc kỹ câu trực tiếp, xác định NGÔI, THÌ và TRẠNG TỪ (để có thay
đổi phù hợp).
– Bước 2: Xác định động từ tường thuật và giới từ theo sau (nếu có) (giới từ có thể
theo ngay sau động từ tường thuật hoặc sau túc từ).
– Bước 3: Xác định động từ cần thêm – ING, đặt túc từ (người/vật được tường
thuật) vào sau động từ tường thuật (nếu có).
– Bước 4: Đặt động từ chính thêm – ING (sau động từ tường thuật hoặc giới từ).

Công thức chung khi đổi sang câu tường thuật với V-ing:

S + V (+ O) (+ prep) + V-ing