Từ Vựng

– academic (a) có tính học thuật
– campaign (n) chiến dịch
– cheat (v) gian lận
– consult (v) hỏi ý kiến
– decline (v) suy giảm
– decrease (v) giảm
– effective (a) hiệu quả
– encourage (v) khuyến khích
– enforce (v) bắt tuân theo
– eradicate (v) xóa bỏ
– ethnic minority (n) dân tộc thiểu số
– fight (against) (n) cuộc chiến
– goal (n) mục
– highlands (n) cao nguyên
– honorable (a) vinh dự
– illiteracy (n) mù chữ
– lifeguard (n) người cứu đắm
– literate (a) biết đọc, viết
– low-income (a) thu nhập thấp
– maturity (n) sự trưởng thành
– motivate (v) thúc đẩy
– performance (n) sự thể hiện, thành tích
– promotion (n) khuyến khích
– rate (n) tỉ lệ
– realistic (a) thực tế
– reduce (v) làm giảm
– regulation (n) qui định
– relevant (a) liên quan
– rise (n) sự gia tăng
– self-respect (n) lòng tự trọng
shore (n) bờ
– shortage (n) sự thiếu hụt
– society (n) hội
– strategy (n) chiến lược
– strength (n) điểm mạnh
– strict (a) nghiêm khắc
– survey (n) cuộc khảo sát
– tutoring (a) phụ đạo
– universalisation (n) phổ cập
– weakness (n) điểm yếu

Ngữ Pháp

Reported Speech with infinitive(s) (Câu tường thuật với to V)

1. Vài điểm cần nhớ về câu tường thuật: /

Khi đổi sang câu tường thuật, cần đổi ba yếu tố là ngôi, thì của động từ và
trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn.

1.1 Ngôi: (nhất – chủ, nhị – túc, tam – nguyên)

– Đổi ngôi thứ NHẤT phù hợp với CHỦ TỪ trong mệnh đề chính.
– Đổi ngôi thứ HAI phù hợp với TÚC TỪ trong mệnh đề chính.
– Ngôi thứ BA không đổi.

1.2 Thì của động từ:

– V1 —> V2/ed
– V2/ed —> had + V3/ed
– can —> could
– will —> would
– shall —> should
– may —> might
– must —> had to

1.3 Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn:

– today —> that day
– tonight —> that night
– now —> then
– ago —> before
– next week —> the week after / the following week
– tomorrow —> the day after / the following day
– yesterday —> the day before / the previous day
– last week —> the week before / the previous week
– this —> that
– these —> those
– here —>there

Ex1: He said to me, “I and you will go with her father tomorrow.”
—> He told me (that) he and I would go with her father the following day.
Ex2: She said to me, “I met your brother yesterday.”
—> She told me (that) she had met my brother the day before.

* LƯU Ý: Động từ tường thuật thay đổi tùy nghĩa của câu. Một số động từ tường
thuật phổ biến là:
– tell :bảo
– ask :yêu cầu, hỏi
– encourage :động viên
– want :muốn
– advise :khuyên
– agree :đồng ý
– invite :mời
– remind :nhắc nhở
– promise :hứa
– warn :cảnh báo

2.Reported Speech with to infinitive – Câu tường thuật với “to infinitive”:

2.1 Câu mệnh lệnh gián tiếp khẳng định:

Ex: “Remember to finish your exercise, Tom,” the teacher said.
—> His teacher reminded Tom to finish his exercise.
(“Hãy nhớ hoàn thành bài tập của em, Tom à”, thầy giáo nói.
—> Thầy giáo nhắc Tom hoàn thành bài tập.)

2.2 Câu mệnh lệnh gián tiếp phủ định:

Ex: They said, “Don’t talk in the class.”
—> They told us not to talk in the class.
(Họ nói, “Đừng nói chuyện trong lớp.
—> Họ bảo chúng tôi không nói chuyện trong lớp.)

2.3 Một số cấu trúc khác:

a. Đề nghị, lời mời:
Ex: He said, “Would you like to go out for a drink?”
—> He invited me to go out for a drink.
(Anh ta nói, “Mời anh ra ngoài dùng nước”.
—> Anh ta mời tôi ra ngoài dùng nước.)
b. Yêu cầu:
Ex: She said, “Can you lend me your book?”
—> She asked me to lend her my book.
(Cô ấy nói, “Anh có thể cho tôi mượn sách của anh?”
—> Cô ấy yêu cầu tôi cho cô ấy mượn sách của tôi.)
c. Khuyên bảo:
Ex: “You should study harder,” my mother said.
—> My mother advised me to study harder.
(Mẹ tôi nói, “Con nên học chăm hơn”.
—> Mẹ tôi khuyên tôi học chăm hơn.)
d. Hứa hẹn:
Ex: “I will give you my book,” he said.
—> He promised to give me his book.
(Anh ta nói, “Tôi sẽ đưa cho anh quyển sách của tôi”.
—> Anh ta hứa đưa cho tôi quyển sách của anh ấy.)

Công thức chung khi đổi sang câu tường thuật với to V:
S + V (+ O) + to V

2.4 Gợi ý cách làm bài:

Bước 1: Xác định (1) câu trực tiếp đã cho thuộc nhóm nào (mệnh lệnh, đề nghị,
yêu cầu, …) và (2) động từ chính trong câu trực tiếp.
Bước 2: Xác định (1) người nói và (2) động từ tường thuật thích hợp.
Bước 3: Xác định và thêm túc từ (người/vật được tường thuật) vào sau động từ
tường thuật (nếu có)
Bước 4: Hạ động từ chính (ở Bước 1) và thêm TO vào trước nó.
* LƯU Ý: NGÔI, THÌ và TRẠNG TỪ (nếu có) vẫn thay đổi.