Tiếng Anh Cho Doanh Nghiệp

doi tac doanh nghiệp Đào tạo tiếng anh tại công ty Anh Thư , đạo tạo tiếng anh tại đồng phục Atlan khóa học được thiết kế đặc biệt danh cho các công ty có nhu mở lớp học ngay tại văn phòng với chất lượng giảng dạy tốt nhất. Giáo viên sẽ đến tận nơi để dạy nâng cao trình độ tiếng anh cho cán bộ nhân viên doanh nghiep cong ty học tiếng anh va luyen thi ielts ha noi hoc tieng-nhat.com & trung tam tieng anh tphcm best seller with anh van doanh nghiep và kế hoạch 12 thì tiếng anh uy tín nhất đào tạo tiếng anh cho sitanbinh and chuyển kho xưởng trọn gói , dich vu chuyen nha tron goi hoc tieng anh https://dichvudonnha.vn/ , chuyen van phongPhân biệt “Borrow”, “Lend” và “Loan” Kiểm soát mối: Câu trả lời cho chủ nhà Cách làm sạch máy giặt 1 cách hiệu quả nhất Tổng vệ sinh nhà cửa là gì? Bao gồm những việc gì? Quy trình giặt ghế sofa chuyên nghiệp Cách học tiếng anh hiệu quả nhất 16 Điều kỳ lạ bạn có thể làm để học tiếng Anh Mỹ Lời khuyên cần thiết cho người mới bắt đầu học tiếng Anh Cách học tiếng Anh hướng dẫn từ chuyên gia Các ngôi thứ trong tiếng Anh số ít, số nhiều: cách dùng, cách chia

Unit 5 : ILLITERACY

Từ Vựng

– academic (a) có tính học thuật
– campaign (n) chiến dịch
– cheat (v) gian lận
– consult (v) hỏi ý kiến
– decline (v) suy giảm
– decrease (v) giảm
– effective (a) hiệu quả
– encourage (v) khuyến khích
– enforce (v) bắt tuân theo
– eradicate (v) xóa bỏ
– ethnic minority (n) dân tộc thiểu số
– fight (against) (n) cuộc chiến
– goal (n) mục
– highlands (n) cao nguyên
– honorable (a) vinh dự
– illiteracy (n) mù chữ
– lifeguard (n) người cứu đắm
– literate (a) biết đọc, viết
– low-income (a) thu nhập thấp
– maturity (n) sự trưởng thành
– motivate (v) thúc đẩy
– performance (n) sự thể hiện, thành tích
– promotion (n) khuyến khích
– rate (n) tỉ lệ
– realistic (a) thực tế
– reduce (v) làm giảm
– regulation (n) qui định
– relevant (a) liên quan
– rise (n) sự gia tăng
– self-respect (n) lòng tự trọng
shore (n) bờ
– shortage (n) sự thiếu hụt
– society (n) hội
– strategy (n) chiến lược
– strength (n) điểm mạnh
– strict (a) nghiêm khắc
– survey (n) cuộc khảo sát
– tutoring (a) phụ đạo
– universalisation (n) phổ cập
– weakness (n) điểm yếu

Ngữ Pháp

Reported Speech with infinitive(s) (Câu tường thuật với to V)

1. Vài điểm cần nhớ về câu tường thuật: /

Khi đổi sang câu tường thuật, cần đổi ba yếu tố là ngôi, thì của động từ và
trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn.

1.1 Ngôi: (nhất – chủ, nhị – túc, tam – nguyên)

– Đổi ngôi thứ NHẤT phù hợp với CHỦ TỪ trong mệnh đề chính.
– Đổi ngôi thứ HAI phù hợp với TÚC TỪ trong mệnh đề chính.
– Ngôi thứ BA không đổi.

1.2 Thì của động từ:

– V1 —> V2/ed
– V2/ed —> had + V3/ed
– can —> could
– will —> would
– shall —> should
– may —> might
– must —> had to

1.3 Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn:

– today —> that day
– tonight —> that night
– now —> then
– ago —> before
– next week —> the week after / the following week
– tomorrow —> the day after / the following day
– yesterday —> the day before / the previous day
– last week —> the week before / the previous week
– this —> that
– these —> those
– here —>there

Ex1: He said to me, “I and you will go with her father tomorrow.”
—> He told me (that) he and I would go with her father the following day.
Ex2: She said to me, “I met your brother yesterday.”
—> She told me (that) she had met my brother the day before.

* LƯU Ý: Động từ tường thuật thay đổi tùy nghĩa của câu. Một số động từ tường
thuật phổ biến là:
– tell :bảo
– ask :yêu cầu, hỏi
– encourage :động viên
– want :muốn
– advise :khuyên
– agree :đồng ý
– invite :mời
– remind :nhắc nhở
– promise :hứa
– warn :cảnh báo

2.Reported Speech with to infinitive – Câu tường thuật với “to infinitive”:

2.1 Câu mệnh lệnh gián tiếp khẳng định:

Ex: “Remember to finish your exercise, Tom,” the teacher said.
—> His teacher reminded Tom to finish his exercise.
(“Hãy nhớ hoàn thành bài tập của em, Tom à”, thầy giáo nói.
—> Thầy giáo nhắc Tom hoàn thành bài tập.)

2.2 Câu mệnh lệnh gián tiếp phủ định:

Ex: They said, “Don’t talk in the class.”
—> They told us not to talk in the class.
(Họ nói, “Đừng nói chuyện trong lớp.
—> Họ bảo chúng tôi không nói chuyện trong lớp.)

2.3 Một số cấu trúc khác:

a. Đề nghị, lời mời:
Ex: He said, “Would you like to go out for a drink?”
—> He invited me to go out for a drink.
(Anh ta nói, “Mời anh ra ngoài dùng nước”.
—> Anh ta mời tôi ra ngoài dùng nước.)
b. Yêu cầu:
Ex: She said, “Can you lend me your book?”
—> She asked me to lend her my book.
(Cô ấy nói, “Anh có thể cho tôi mượn sách của anh?”
—> Cô ấy yêu cầu tôi cho cô ấy mượn sách của tôi.)
c. Khuyên bảo:
Ex: “You should study harder,” my mother said.
—> My mother advised me to study harder.
(Mẹ tôi nói, “Con nên học chăm hơn”.
—> Mẹ tôi khuyên tôi học chăm hơn.)
d. Hứa hẹn:
Ex: “I will give you my book,” he said.
—> He promised to give me his book.
(Anh ta nói, “Tôi sẽ đưa cho anh quyển sách của tôi”.
—> Anh ta hứa đưa cho tôi quyển sách của anh ấy.)

Công thức chung khi đổi sang câu tường thuật với to V:
S + V (+ O) + to V

2.4 Gợi ý cách làm bài:

Bước 1: Xác định (1) câu trực tiếp đã cho thuộc nhóm nào (mệnh lệnh, đề nghị,
yêu cầu, …) và (2) động từ chính trong câu trực tiếp.
Bước 2: Xác định (1) người nói và (2) động từ tường thuật thích hợp.
Bước 3: Xác định và thêm túc từ (người/vật được tường thuật) vào sau động từ
tường thuật (nếu có)
Bước 4: Hạ động từ chính (ở Bước 1) và thêm TO vào trước nó.
* LƯU Ý: NGÔI, THÌ và TRẠNG TỪ (nếu có) vẫn thay đổi.

Đăng Kí Nhận Tư Vấn