Từ Vựng

– affect (v) ảnh hưởng
– appreciate (v) trân trọng
– attitude (n) thái độ
– bake (v) nướng
– break out (v) xảy ra bất thình lình
– carry (v) mang
– complain (v) phàn nàn
– complaint (n) lời phàn nàn
– contain (v) chứa, đựng
– cottage (n) nhà tranh
– contain (v) chứa, đựng
– cottage (n) nhà tranh
– destroy (v) phá hủy, tiêu hủy
– dollar note (n) tiền giấy đôla
– embarrassing (a) ngượng ngùng,lúng túng
– embrace (v) ôm
– escape (v) thoát khỏi
– experience (n) trải nghiệm
– fail (v) rớt, hỏng
– floppy (a) mềm
– glance at (v) liếc nhìn
– grow up (v) lớn lên
– idol (n) thần tượng
– imitate (v) bắt chước

– make a fuss (v) làm ầm ĩ
– marriage (n) hôn nhân
– memorable (a) đáng nhớ
– novel (n) tiểu thuyết
– own (v) sở hữu
– package (n) bưu kiện
– protect (v) bảo vệ
– purse (n) cái ví
– realise (v) nhận ra
– replace (v) thay thế
– rescue (v) cứu nguy, cứu hộ

– scream (v) la hét
– set off (v) lên đường
– shine (v) chiếu sáng
– shy (a) mắc cỡ, bẽn lẽn
– sneaky (a) lén lút
– terrified (a) kinh hãi
– thief (n) tên trộm
– turn away (v) quay đi, bỏ đi
– turtle (n) con rùa
– unforgetable (a) không thể quên
– wad (n) nắm tiền
– wave (v) vẩy tay

Ngữ Pháp

Present simple (Hiện tại đơn)

Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả:

1.1 Một thói quen, một hành động được lặp đi lặp lại thường xuyên.

Trong câu  thường  có  các  trạng  từ:  always,  often,  usually,  sometimes,  seldom,  rarely, every day/week/month …

Ex: Mary often gets up early. (Mary thường thức dậy sớm.)

1.2 Một sự thật lúc nào cũng đúng hay một chân lý.

Ex: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc hướng đông.)

1.3 Một hành động trong tương lai đã được đưa vào chương trình, kế hoạch.

Ex: The football match begins at 5pm. (Trận bóng đá bắt đầu lúc 5g chiều.)

Past simple (Quá khứ đơn)

Thì QKĐ dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ với thời gian được xác định rõ.

Các trạng từ thường đi kèm: yesterday, ago, last week/month/year, in the past, in 1990, …

Ex: Uncle Ho passed away in 1969. (Bác Hồ qua đời vào năm 1969.)

3. Past progressive (Quá khứ tiếp diễn)

Thì QKTD dùng để diễn tả:

3.1 Một hành động xảy ra (và kéo dài) vào một thời điểm hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ.

Ex: I was studying her lesson at 7 last night. (7g tối qua, tôi đang học bài)

3.2 Một hành động đang xảy ra (V-ing) ở quá khứ thì có một hành động khác xen vào (V2/ed).

Ex: He was sleeping when I came. (Anh ta đang ngủ khi tôi đến.)

3.3 Hai hành động diễn ra song song cùng lúc trong quá khứ.

Ex: While I was doing my homework, my younger brother was watching TV.
(Trong khi tôi đang làm bài tập về nhà thì em trai tôi đang xem tivi.)

4. Past perfect (Quá khứ hoàn thành)

Thì QKHT dùng để diễn tả:

4.1 Một hành động xảy ra và hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ (hành động trước dùng HAD + V3/ed, hành động sau dùng V2/ed).

Ex: Lucie had learned English before she came to England.
(Lucie học tiếng Anh trước khi cô ấy đến nước Anh.)

4.2 Một hành động đã xảy ra nhưng chưa hoàn thành, tính đến một thời điểm nào đó trong quá khứ.

Ex: By the time I left that school, I had taught there for ten years.
(Tới lúc tôi rời ngôi trường ấy, tôi đã dạy được 10 năm.)