Tiếng Anh Cho Doanh Nghiệp

doi tac doanh nghiệp Đào tạo tiếng anh tại công ty Anh Thư , đạo tạo tiếng anh tại đồng phục Atlan khóa học được thiết kế đặc biệt danh cho các công ty có nhu mở lớp học ngay tại văn phòng với chất lượng giảng dạy tốt nhất. Giáo viên sẽ đến tận nơi để dạy nâng cao trình độ tiếng anh cho cán bộ nhân viên doanh nghiep cong ty học tiếng anh va luyen thi ielts ha noi hoc tieng-nhat.com & trung tam tieng anh tphcm best seller with anh van doanh nghiep và kế hoạch 12 thì tiếng anh uy tín nhất đào tạo tiếng anh cho sitanbinh and chuyển kho xưởng trọn gói , dich vu chuyen nha tron goi hoc tieng anh https://dichvudonnha.vn/ , chuyen van phongPhân biệt “Borrow”, “Lend” và “Loan” Kiểm soát mối: Câu trả lời cho chủ nhà Cách làm sạch máy giặt 1 cách hiệu quả nhất Tổng vệ sinh nhà cửa là gì? Bao gồm những việc gì? Quy trình giặt ghế sofa chuyên nghiệp Cách học tiếng anh hiệu quả nhất 16 Điều kỳ lạ bạn có thể làm để học tiếng Anh Mỹ Lời khuyên cần thiết cho người mới bắt đầu học tiếng Anh Cách học tiếng Anh hướng dẫn từ chuyên gia Các ngôi thứ trong tiếng Anh số ít, số nhiều: cách dùng, cách chia

UNIT 16: THE WONDERS OF THE WORLD

Tổng hợp từ vựng và ngữ pháp tóm tắt UNIT 16: THE WONDERS OF THE WORLD trong chương trình tiếng Anh phổ thông lớp 11.

Từ Vựng

– base (n) nền móng
– block (n) khối
– burial (n) sự mai táng
– chamber (n) buồng, phòng
– circumstance (n) tình huống
– construction (n) công trình; sự xây dựng
– enclose (v) dựng tường, rào (xung quanh cái gì)
– entrance (n) lối vào
– exit (n) lối ra
– journey (n) cuộc hành trình
– mandarin (n) vị quan
– man-made (a) nhân tạo
– metre square (n) mét vuông
– mysterious (a) huyền bí, bí ẩn
– pharaoh (n) vua Ai Cập cổ
– pyramid (n) kim tự tháp
– ramp (n) đường dốc
– rank (v) xếp hạng
– spiral (a) hình xoắn ốc
– stone (n) đá
– surpass (v) vượt qua, trội hơn
– theory (n) giả thuyết
– tomb (n) mộ, mồ, mả
– treasure (n) kho báu
– wall (n) bức tường
– wheelchair (n) xe lăn
– wonder (n) kỳ quan

– builder (n) người xây dựng
– fact (n) sự thật, sự việc
– giant (a) khổng lồ
– high (a) cao
– opinion (n) ý kiến
– sure (a) chắc chắn
– transport (v) vận chuyển

– ancient (a) cổ, thời xưa
– attraction (n) sự thu hút
– average (a) trung bình
– cover (v) bao phủ
– dynasty (n) triều đại
– feature (n) đặc điểm
– height (n) độ cao
– length (n) chiều dài
– magnificence (n) vẻ tráng lệ, lộng lẫy
– province (n) tỉnh
– roadway (n) đường đi
– significance (n) sự quan trọng
– visible (a) có thể thấy được
– world heritage (n) di sản thế giới

– architecture (n) kiến trúc
– brief (a) ngắn gọn, vắn tắt
– central Vietnam (n) miền Trung Việt Nam
– consist of (v) bao gồm
– dedicate (v) dành cho (để tưởng nhớ)
– god (n) vị thần
– illustrate (v) minh hoạ
– in honour of (exp) để tưởng nhớ (tỏ lòng tôn kính)
– marble (n) cẩm thạch
– sandstone (n) sa thạch (đá do cát kết lại thành)
– statue (n) tượng
– throne (n) ngai vàng
– tower (n) tháp

– believe (v) tin
– escape (v) chạy thoát
– factory (n) nhà máy
– flood (n) lũ lụt
– homeless (a) vô gia cư
– prisoner (n) tù nhân
– puppy (n) chó con, cún
– report (v) báo cáo
– strike (n) cuộc đình công
– suppose (v) cho là
– wanted (a) bị truy nã

 

 

 

Đăng Kí Nhận Tư Vấn