Tiếng Anh Cho Doanh Nghiệp

doi tac doanh nghiệp Đào tạo tiếng anh tại công ty Anh Thư , đạo tạo tiếng anh tại đồng phục Atlan khóa học được thiết kế đặc biệt danh cho các công ty có nhu mở lớp học ngay tại văn phòng với chất lượng giảng dạy tốt nhất. Giáo viên sẽ đến tận nơi để dạy nâng cao trình độ tiếng anh cho cán bộ nhân viên doanh nghiep cong ty học tiếng anh va luyen thi ielts ha noi hoc tieng-nhat.com & trung tam tieng anh tphcm best seller with anh van doanh nghiep và kế hoạch 12 thì tiếng anh uy tín nhất đào tạo tiếng anh cho sitanbinh and chuyển kho xưởng trọn gói , dich vu chuyen nha tron goi hoc tieng anh https://dichvudonnha.vn/ , chuyen van phongPhân biệt “Borrow”, “Lend” và “Loan” Kiểm soát mối: Câu trả lời cho chủ nhà Cách làm sạch máy giặt 1 cách hiệu quả nhất Tổng vệ sinh nhà cửa là gì? Bao gồm những việc gì? Quy trình giặt ghế sofa chuyên nghiệp Cách học tiếng anh hiệu quả nhất 16 Điều kỳ lạ bạn có thể làm để học tiếng Anh Mỹ Lời khuyên cần thiết cho người mới bắt đầu học tiếng Anh Cách học tiếng Anh hướng dẫn từ chuyên gia Các ngôi thứ trong tiếng Anh số ít, số nhiều: cách dùng, cách chia

UNIT 12: THE ASIAN GAMES

Tổng hợp từ vựng và ngữ pháp tóm tắt UNIT 12: THE ASIAN GAMES trong chương trình tiếng Anh lớp 11.

Từ Vựng

– advance (v) tiến bộ
– appreciate (v) đánh giá cao
– aquatic sports (n) thể thao dưới nước
– athletics (n) điền kinh
– basketball (n) bóng rổ
– billiards (n) bi da
– bodybuilding (n) thể dục thể hình
– cycling (n) đua xe đạp
– decade (n) thập kỷ (10 năm)
– enthusiasm (n) sự hăng hái, nhiệt tình
– facility (n) tiện nghi
– fencing (n) đấu kiếm
– gold (n) vàng
– hockey (n) khúc côn cầu
– host country (n) nước chủ nhà
– intercultural knowledge (n) kiến thức liên văn hóa
– medal (n) huy chương
– mountain biking (n) đua xe đạp địa hình
– purpose (n) mục đích
– quality (n) chất lượng
– rugby (n) bóng bầu dục
– shooting (n) bắn súng
– skill (n) kỹ năng
– solidarity (n) tình đoàn kết
– squash (n) bóng quần
– strength (n) sức mạnh
– take place (v) diễn ra
– weightlifting (n) cử tạ
– wrestling (n) đấu vật

– bronze (n) đồng
– karatedo (n) võ karatê
– silver (n) bạc

– bar (n) thanh, xà
– freestyle (n) kiểu bơi tự do
– gymnasium (n) phòng thể dục dụng cụ
– gymnast (n) vận động viên thể dục
– gymnastics (n) môn thể dục dụng cụ
– high jump (n) nhảy cao
– live (a) trực tiếp
– long jump (n) nhảy xa
– record (n) kỷ lục

– advertise (v) quảng cáo
– equip (v) trang bị
– hold (v) tổ chức
– promote (v) quảng bá
– recruit (v) tuyển
– stadium (n) sân vận động
– upgrade (v) nâng cấp
– widen (v) mở rộng

apply for (a job) (v) xin việc
book (v) mua vé trước
diamond (n) kim cương
flight (n) chuyến bay
modern (a) hiện đại
repair (v) sửa
ring (n) chiếc nhẫn

 

Đăng Kí Nhận Tư Vấn