Tiếng Anh Cho Doanh Nghiệp

doi tac doanh nghiệp Đào tạo tiếng anh tại công ty Anh Thư , đạo tạo tiếng anh tại đồng phục Atlan khóa học được thiết kế đặc biệt danh cho các công ty có nhu mở lớp học ngay tại văn phòng với chất lượng giảng dạy tốt nhất. Giáo viên sẽ đến tận nơi để dạy nâng cao trình độ tiếng anh cho cán bộ nhân viên doanh nghiep cong ty học tiếng anh va luyen thi ielts ha noi hoc tieng-nhat.com & trung tam tieng anh tphcm best seller with anh van doanh nghiep và kế hoạch 12 thì tiếng anh uy tín nhất đào tạo tiếng anh cho sitanbinh and chuyển kho xưởng trọn gói , dich vu chuyen nha tron goi hoc tieng anh https://dichvudonnha.vn/ , chuyen van phongPhân biệt “Borrow”, “Lend” và “Loan” Kiểm soát mối: Câu trả lời cho chủ nhà Cách làm sạch máy giặt 1 cách hiệu quả nhất Tổng vệ sinh nhà cửa là gì? Bao gồm những việc gì? Quy trình giặt ghế sofa chuyên nghiệp Cách học tiếng anh hiệu quả nhất 16 Điều kỳ lạ bạn có thể làm để học tiếng Anh Mỹ Lời khuyên cần thiết cho người mới bắt đầu học tiếng Anh Cách học tiếng Anh hướng dẫn từ chuyên gia Các ngôi thứ trong tiếng Anh số ít, số nhiều: cách dùng, cách chia

UNIT 10: NATURE IN DANGER

Tổng hợp từ vựng và ngữ pháp tóm tắt UNIT 10:NATURE IN DANGER trong chương trình tiếng Anh lớp 11.

Từ Vựng

– action (n) hành động
– affect (v) ảnh hưởng
– Africa (n) châu Phi
– agriculture (n) nông nghiệp
– cheetah (n) loài báo gêpa
– co-exist (v) sống chung, cùng tồn tại
– consequence (n) hậu quả
– destruction (n) sự phá hủy
– dinosaur (n) khủng long
– disappear (v) biến mất
– effort (n) nỗ lực
– endangered (a) bị nguy hiểm
– estimate (v) ước tính
– exist (v) tồn tại
– extinct (a) tuyệt chủng
– habit (n) thói quen
– human being (n) con người
– human race (n) nhân loại
– in danger (exp) có nguy cơ
– industry (n) công nghiệp
– interference (n) sự can thiệp
– law (n) luật
– make sure (v) đảm bảo
– nature (n) thiên nhiên
– offspring (n) con cháu, dòng dõi
– panda (n) gấu trúc
– planet (n) hành tinh
– pollutant (n) chất gây ô nhiễm
– prohibit (v) cấm
– rare (a) hiếm
– respect (n) khía cạnh
– responsible (a) có trách nhiệm
– result in (v) gây ra
– save (v) cứu
– scatter (v) phân tán
– serious (a) nghiêm trọng
– species (n) giống, loài
– supply (v;n) cung cấp
– whale (n) cá voi
– wind (n) gió
– burn (v) đốt
– capture (v) bắt
– cultivation (n) trồng trọt
– cut down (v) đốn
– discharge (v) thải ra, đổ ra
– discourage (v) không khuyến khích
– encourage (v) khuyến khích
– fertilizer (n) phân bón
– fur (n) lông thú
– hunt (v) săn
– pesticide (n) thuốc trừ sâu
– pet (n) vật nuôi trong nhà
– skin (n) da
– threaten (v) đe dọa
– wood (n) gỗ
– completely (a) hoàn toàn
– devastating (a) tàn phá
– maintenance (n) sự giữ gìn, duy trì
– preserve (v) bảo tồn
– protect (v) bảo vệ
– scenic feature (n) đặc điểm cảnh vật
– vehicle (n) xe cộ
– abundant (a) dồi dào, phong phú
– area (n) diện tích
– bone (n) xương
– coastal waters (n) vùng biển duyên hải
– east (n) phía đông
– historic (a) thuộc lịch sử
– island (n) hòn đảo
– landscape (n) phong cảnh
– location (n) địa điểm
– stone tool (n) đồ đá
– tropical (a) nhiệt đới
– accident (n) tai nạn
– blame (v) đổ lỗi
– concern (v) quan tâm, bận tâm
– familiar (a) quen
– fantastic (a) hay, hấp dẫn
– give up (v) đầu hàng
– grateful (a) biết ơn
– half (n) hiệp
– midway (adv) ở nửa đường
– miss (v) nhớ
– owe (v) mắc nợ
– point (n) thời điểm
– present (n) món quà
– share (v) chia sẻ

Đăng Kí Nhận Tư Vấn