Từ Vựng

– acquaintance (n) người quen
– admire (v) ngưỡng mộ
– aim (n) mục đích
– appearance (n) vẻ bề ngoài
– attraction (n) sự thu hút
– be based on (exp) dựa vào
– benefit (n) lợi ích
– calm (a) điềm tĩnh
– caring (a) chu đáo
– change (n,v) (sự) thay đổi
– changeable (a) có thể thay đổi
– chilli (n) ớt
– close (a) gần gũi, thân thiết
– concerned (with) (a) quan tâm
– condition (n) điều kiện
– constancy (n) sự kiên định
– constant (a) kiên định
– crooked (a) cong
– customs officer (n) nhân viên hải
– delighted (a) vui mừng
– enthusiasm (n) lòng nhiệt tình
– exist (v) tồn tại
– feature (n) đặc điểm
– forehead (n) trán
– generous (a) rộng rãi, rộng lượng
– get out of (v) ra khỏi (xe)
– give-and-take (n) sự nhường nhịn
– good-looking (a) dễ nhìn
– good-natured (a) tốt bụng
– gossip (v) ngồi lê đôi mách
– height (n) chiều cao
– helpful (a) giúp đỡ, giúp ích
– honest (a) trung thực
– hospitable (a) hiếu khách
– humorous (a) hài hước
– in common (exp) chung
– incapable (of) (a) không thể
– influence (v) ảnh hưởng
– insist on (v) khăng khăng
– jam (n) mứt
– joke (n,v) (lời) nói đùa
– journalist (n) phóng viên
– joy (n) niềm vui
– jump (v) nhảy
– last (v) kéo dài
– lasting (a) bền vững
– lifelong (a) suốt đời
– loyal (a) trung thành
– loyalty (n) lòng trung thành
– medium (a) trung bình
– mix (v) trộn
– modest (a) khiêm tốn
– mushroom (n) mấm
– mutual (a) lẫn nhau
– oval (a) có hình trái xoan
– patient (a) kiên nhẫn
– personality (n) tích cách, phẩm chất
– pleasant (a) vui vẻ
– pleasure (n) niềm vui thích
– principle (n) nguyên tắc
– pursuit (n) mưu cầu
– quality (n) phẩm chất
– quick-witted (a) nhanh trí
– relationship (n) mối quan hệ
– remain (v) vẫn (còn)
– Residential Area (n) khu dân cư
– rumour (n) lời đồn
– secret (n) bí mật
– selfish (a) ích kỷ
– sense of humour (n) óc hài hước
– share (v) chia sẻ
– sincere (a) thành thật
– sorrow (n) nỗi buồn
– studious (a) chăm chỉ
– suspicion (n) sự nghi ngờ
– suspicious (a) nghi ngờ
– sympathy (n) sự thông cảm
– take up (v) đề cập đến
– trust (n,v) sự tin tưởng
– uncertain (a) không chắc chắn
– understanding (a) thấu hiểu
– unselfishness (n) tính không ích kỷ

Ngữ Pháp

Động từ nguyên mẫu có to được dùng trong những trường hợp sau:

1.1 Sau túc từ của động từ:

Ex: The teacher told me to do this exercise. (Thầy bảo tôi làm bài tập này.)
S + V + O to V

– advise :khuyên,
– allow : cho phép
– permit : cho phép
– ask :yêu cầu
– invite : mời
– tell : bảo, kể
– order :ra lệnh

1.2 Sau một số tính từ:

– able :có thể)
– unable :không thể
– happy :vui vẻ
– delighted :vui mừng
– easy :dễ
– lovely :thú vị, hay
– glad :vui
– content :bằng lòng
– sorry :tiếc
– anxious :nóng lòng
– afraid :sợ
– eager :háo hức
– amazed :ngạc nhiên
– pleased :hài lòng
– disappointed :thất vọng
– surprised :ngạc nhiên
– certain :chắc chắn
– willing :sẵn lòng

Ex: I am glad to know you are successful. (Tôi vui khi biết bạn thành công.)
S + be + adj to V

1.3 Trong cấu trúc: S + be + too + adj + to V (quá … nên không thể …)

Ex: He is too old to run fast. (Ông ấy quá già nên không thể chạy nhanh.)
S + be + too + adj to V

1.4 Sau một số động từ:

– Offer: tặng, đề nghị
– Decide: quyết định
– Hope: hi vọng
– Deserve: xứng đáng
– Attempt: toan tính
– Promise: hứa hẹn
– Intend: dự định
– Agree: Đồng ý
– Plan: Dự định/ lên kế hoạch
– Aim: Nhằm mục đích
– Afford: cố gắng
– Manage: xoay sở
– Threaten: Đe dọa
– Forget: quên
– Refuse: từ chối
– Arrange: sắp đặt
– Learn: học
– Need: cần
– Fail: thất bại
– Mean: có nghĩa là
– Seem: dường như
– Appear: Có vẻ
– Tend: có khuynh hướng
– Pretend: giả vờ
– Claim: khẳng định

Ex: They want to make friends with me. (Họ muốn kết bạn với tôi.)
S + V to V

1.5 Sau danh từ hoặc đại từ thay thế cho mệnh đề quan hệ (bắt đầu bằng who/whom/which/that):

Ex: There is a lot of housework which I should do.
—> There is a lot of housework to do. (Có nhiều việc nhà cần làm.)
Have you got anything that you can read?
—> Have you got anything to read? (Bạn có gì đọc không?)

Động từ nguyên mẫu không “to” được dùng trong các trường hợp:

2.1 Sau các động từ:

can, could, will, would, shall, should, may, might, must, ought to, have to,
would rather, had better
Ex: He can speak three languages. (Anh ta có thể nói ba thứ tiếng.)

2.2 Sau túc từ của động từ:

Ex: I watched them get out of the car. (Tôi thấy họ ra khỏi xe hơi.)
He made his daughter stay home. (Ông ta bắt buộc con gái ở nhà.)
She let him go. (Cô ấy để anh ta đi.)
S + V + O + V0
feel (cảm thấy), hear (nghe), see (gặp), watch (thấy), smell (ngửi thấy)
make (bắt buộc), let (để cho)