Tiếng Anh Cho Doanh Nghiệp

doi tac doanh nghiệp Đào tạo tiếng anh tại công ty Anh Thư , đạo tạo tiếng anh tại đồng phục Atlan khóa học được thiết kế đặc biệt danh cho các công ty có nhu mở lớp học ngay tại văn phòng với chất lượng giảng dạy tốt nhất. Giáo viên sẽ đến tận nơi để dạy nâng cao trình độ tiếng anh cho cán bộ nhân viên doanh nghiep cong ty học tiếng anh va luyen thi ielts ha noi hoc tieng-nhat.com & trung tam tieng anh tphcm best seller with anh van doanh nghiep và kế hoạch 12 thì tiếng anh uy tín nhất đào tạo tiếng anh cho sitanbinh and chuyển kho xưởng trọn gói , dich vu chuyen nha tron goi hoc tieng anh https://dichvudonnha.vn/ , chuyen van phongPhân biệt “Borrow”, “Lend” và “Loan” Kiểm soát mối: Câu trả lời cho chủ nhà Cách làm sạch máy giặt 1 cách hiệu quả nhất Tổng vệ sinh nhà cửa là gì? Bao gồm những việc gì? Quy trình giặt ghế sofa chuyên nghiệp Cách học tiếng anh hiệu quả nhất 16 Điều kỳ lạ bạn có thể làm để học tiếng Anh Mỹ Lời khuyên cần thiết cho người mới bắt đầu học tiếng Anh Cách học tiếng Anh hướng dẫn từ chuyên gia Các ngôi thứ trong tiếng Anh số ít, số nhiều: cách dùng, cách chia

Unit 1 : Friendship

Từ Vựng

– acquaintance (n) người quen
– admire (v) ngưỡng mộ
– aim (n) mục đích
– appearance (n) vẻ bề ngoài
– attraction (n) sự thu hút
– be based on (exp) dựa vào
– benefit (n) lợi ích
– calm (a) điềm tĩnh
– caring (a) chu đáo
– change (n,v) (sự) thay đổi
– changeable (a) có thể thay đổi
– chilli (n) ớt
– close (a) gần gũi, thân thiết
– concerned (with) (a) quan tâm
– condition (n) điều kiện
– constancy (n) sự kiên định
– constant (a) kiên định
– crooked (a) cong
– customs officer (n) nhân viên hải
– delighted (a) vui mừng
– enthusiasm (n) lòng nhiệt tình
– exist (v) tồn tại
– feature (n) đặc điểm
– forehead (n) trán
– generous (a) rộng rãi, rộng lượng
– get out of (v) ra khỏi (xe)
– give-and-take (n) sự nhường nhịn
– good-looking (a) dễ nhìn
– good-natured (a) tốt bụng
– gossip (v) ngồi lê đôi mách
– height (n) chiều cao
– helpful (a) giúp đỡ, giúp ích
– honest (a) trung thực
– hospitable (a) hiếu khách
– humorous (a) hài hước
– in common (exp) chung
– incapable (of) (a) không thể
– influence (v) ảnh hưởng
– insist on (v) khăng khăng
– jam (n) mứt
– joke (n,v) (lời) nói đùa
– journalist (n) phóng viên
– joy (n) niềm vui
– jump (v) nhảy
– last (v) kéo dài
– lasting (a) bền vững
– lifelong (a) suốt đời
– loyal (a) trung thành
– loyalty (n) lòng trung thành
– medium (a) trung bình
– mix (v) trộn
– modest (a) khiêm tốn
– mushroom (n) mấm
– mutual (a) lẫn nhau
– oval (a) có hình trái xoan
– patient (a) kiên nhẫn
– personality (n) tích cách, phẩm chất
– pleasant (a) vui vẻ
– pleasure (n) niềm vui thích
– principle (n) nguyên tắc
– pursuit (n) mưu cầu
– quality (n) phẩm chất
– quick-witted (a) nhanh trí
– relationship (n) mối quan hệ
– remain (v) vẫn (còn)
– Residential Area (n) khu dân cư
– rumour (n) lời đồn
– secret (n) bí mật
– selfish (a) ích kỷ
– sense of humour (n) óc hài hước
– share (v) chia sẻ
– sincere (a) thành thật
– sorrow (n) nỗi buồn
– studious (a) chăm chỉ
– suspicion (n) sự nghi ngờ
– suspicious (a) nghi ngờ
– sympathy (n) sự thông cảm
– take up (v) đề cập đến
– trust (n,v) sự tin tưởng
– uncertain (a) không chắc chắn
– understanding (a) thấu hiểu
– unselfishness (n) tính không ích kỷ

Ngữ Pháp

Động từ nguyên mẫu có to được dùng trong những trường hợp sau:

1.1 Sau túc từ của động từ:

Ex: The teacher told me to do this exercise. (Thầy bảo tôi làm bài tập này.)
S + V + O to V

– advise :khuyên,
– allow : cho phép
– permit : cho phép
– ask :yêu cầu
– invite : mời
– tell : bảo, kể
– order :ra lệnh

1.2 Sau một số tính từ:

– able :có thể)
– unable :không thể
– happy :vui vẻ
– delighted :vui mừng
– easy :dễ
– lovely :thú vị, hay
– glad :vui
– content :bằng lòng
– sorry :tiếc
– anxious :nóng lòng
– afraid :sợ
– eager :háo hức
– amazed :ngạc nhiên
– pleased :hài lòng
– disappointed :thất vọng
– surprised :ngạc nhiên
– certain :chắc chắn
– willing :sẵn lòng

Ex: I am glad to know you are successful. (Tôi vui khi biết bạn thành công.)
S + be + adj to V

1.3 Trong cấu trúc: S + be + too + adj + to V (quá … nên không thể …)

Ex: He is too old to run fast. (Ông ấy quá già nên không thể chạy nhanh.)
S + be + too + adj to V

1.4 Sau một số động từ:

– Offer: tặng, đề nghị
– Decide: quyết định
– Hope: hi vọng
– Deserve: xứng đáng
– Attempt: toan tính
– Promise: hứa hẹn
– Intend: dự định
– Agree: Đồng ý
– Plan: Dự định/ lên kế hoạch
– Aim: Nhằm mục đích
– Afford: cố gắng
– Manage: xoay sở
– Threaten: Đe dọa
– Forget: quên
– Refuse: từ chối
– Arrange: sắp đặt
– Learn: học
– Need: cần
– Fail: thất bại
– Mean: có nghĩa là
– Seem: dường như
– Appear: Có vẻ
– Tend: có khuynh hướng
– Pretend: giả vờ
– Claim: khẳng định

Ex: They want to make friends with me. (Họ muốn kết bạn với tôi.)
S + V to V

1.5 Sau danh từ hoặc đại từ thay thế cho mệnh đề quan hệ (bắt đầu bằng who/whom/which/that):

Ex: There is a lot of housework which I should do.
—> There is a lot of housework to do. (Có nhiều việc nhà cần làm.)
Have you got anything that you can read?
—> Have you got anything to read? (Bạn có gì đọc không?)

Động từ nguyên mẫu không “to” được dùng trong các trường hợp:

2.1 Sau các động từ:

can, could, will, would, shall, should, may, might, must, ought to, have to,
would rather, had better
Ex: He can speak three languages. (Anh ta có thể nói ba thứ tiếng.)

2.2 Sau túc từ của động từ:

Ex: I watched them get out of the car. (Tôi thấy họ ra khỏi xe hơi.)
He made his daughter stay home. (Ông ta bắt buộc con gái ở nhà.)
She let him go. (Cô ấy để anh ta đi.)
S + V + O + V0
feel (cảm thấy), hear (nghe), see (gặp), watch (thấy), smell (ngửi thấy)
make (bắt buộc), let (để cho)

Đăng Kí Nhận Tư Vấn