Từ vựng tiếng Anh lớp 8 đầy đủ giúp học sinh dễ tra từ, soạn bài thuận tiện hơn và học từ dễ dàng hơn.

UNIT 1. MY FRIENDS

  1. public /ˈpʌblɪk/(n): công cộng
  2. look like /lʊk laɪk/: trông giống như
  3. laugh /lɑːf/(v): cười
  4. photograph /ˈfəʊtəɡrɑːf/(n): bức ảnh
  5. humorous /ˈhjuːmərəs/(a): có tính hài hước
  6. enough/ɪˈnʌf/: đủ
  7. introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/(v): giới thiệu
  8. blond /blɒnd/(a): vàng hoe
  9. set /set/(v): lặn (mặt trời)
  10. slim /slɪm/(a): người thanh, mảnh dẻ
  11. rise /raɪz/(v): mọc (mặt trời)
  12. straight /streɪt/(a): thẳng
  13. planet /ˈplænɪt/(n): hành tinh
  14. curly /ˈkɜːli/(a): quăn, xoăn
  15. earth /ɜːθ/(n): trái đất
  16. bold /bəʊld/(a): hói
  17. moon /muːn/(n): mặt trăng
  18. fair /feə(r)/(a): trắng (da), vàng nhạt (tóc)
  19. silly /ˈsɪli/(a): ngu xuẩn
  20. cousin /ˈkʌzn/(n): anh, chị em họ
  21. Mercury /ˈmɜːkjəri/(n): sao Thủy
  22. principal /ˈprɪnsəpl/(n): hiệu trưởng
  23. Mars /mɑːz/(n): sao Hỏa
  24. lucky /ˈlʌki/(a): may mắn
  25. grocery /ˈɡrəʊsəri/(n): cửa hàng tạp hóa
  26. character /ˈkærəktə(r)/(n): tính nết, tính cách
  27. carry /ˈkæri/(v): mang, vác
  28. sociable /ˈsəʊʃəbl/(a): dễ gần gũi, hòa đồng
  29. lift /lɪft/(v): nâng lên, giơ lên …
  30. extremely /ɪkˈstriːmli/(adv): cực kì

 

     UNIT 2. MAKING ARRANGEMENTS

  1. rackets /ˈrækɪt/(n): vợt (bóng bàn, cầu lông)
  2. fax machine /fæks – məˈʃiːn/(n): máy FAX
  3. fishing rod /ˈfɪʃɪŋ – rɒd/(n): cần câu
  4. mobile phone /ˈməʊbaɪl – fəʊn/ (n): điện thoại di động
  5. hide and seek /haɪd – siːk/(n): trò chơi trốn tìm
  6. downstairs /ˌdaʊnˈsteəz/(n): dưới gác
  7. upstairs /ˌʌpˈsteəz/(n): trên gác
  8. hold on /həʊld/: giữ máy
  9. perhaps (adv)/pəˈhæps/: có lẽ
  10. to be on: trình chiếu
  11. agree /əˈɡriː/(v): đồng ý
  12. Scotsman (n): người Scotland
  13. emigrate /ˈemɪɡreɪt/(v): xuất cảnh, di cư
  14. deaf-mute /def -mjuːt/(n): tật vừa câm vừa điếc
  15. transmit /trænsˈmɪt/(v): truyền, phát tín hiệu
  16. speech /spiːtʃ/(n): giọng nó, lời nói
  17. distance /ˈdɪstəns/ (n): khoảng cách
  18. lead to /liːd/(v): dẫn đến
  19. assistant /əˈsɪstənt/(n): người giúp đỡ, phụ tá
  20. conduct /kənˈdʌkt/(v): thực hiện, tiến hành
  21. device /dɪˈvaɪs/ (n): thiết bị, dụng cụ, máy móc
  22. message /ˈmesɪdʒ/(n): thông điệp, lời nhắn
  23. exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/(n): cuộc triểm lãm
  24. commercial /kəˈmɜːʃl/(a): buôn bán, thương mại
  25. furniture /ˈfɜːnɪtʃə(r)/(n): đồ đạc
  26. delivery /dɪˈlɪvəri/(v): giao
  27. midday /ˌmɪdˈdeɪ/(adv): nửa ngày
  28. customer /ˈkʌstəmə(r)/(n): khách hàng
  29. stationery /ˈsteɪʃənri/(n): đồ dùng văn phòng
  30. leave the message: để lại lời nhắn
  31. pick up /pɪk/ (v): đón

 

     UNIT 3. AT HOME

  1. counter /ˈkaʊntə(r)/(n): quầy hàng, cửa hàng
  2. chore /tʃɔː(r)/(n): công việc trong nhà
  3. beneath /bɪˈniːθ/(prep, adv): dưới, phía dưới
  4. jar /dʒɑː(r)/(n): hũ, lọ
  5. steamer /ˈstiːmə(r)/(n): nồi hấp, nồi đun hơi
  6. flour /ˈflaʊə(r)/(n): bột
  7. saucepan /ˈsɔːspən/(n): cái chảo
  8. vase /vɑːz/(n): bình hoa
  9. cooker /ˈkʊkə(r)/(n): nồi nấu cơm
  10. description /dɪˈskrɪpʃn/ (n): sự mô tả
  11. rug /rʌɡ/ (n): thảm, tấm thảm trải sàn
  12. feed /fiːd/ (v): cho ăn
  13. cushion /ˈkʊʃn/(n): cái nệm
  14. empty /ˈempti/(v, a): rỗng, làm cho rỗng
  15. safety /ˈseɪfti/(n): sự an toàn
  16. tidy /ˈtaɪdi/(a): gọn gàng
  17. precaution /prɪˈkɔːʃn/(n): lời cảnh báo
  18. sweep /swiːp/(v): quét
  19. chemical /ˈkemɪkl/(n): hóa chất
  20. dust /dʌst/ (v): phủi bụi, đất
  21. drug /drʌɡ/(n): thuốc
  22. tank /tæŋk/(n): bình
  23. locked /lɒkt/(a): được khóa
  24. garbage /ˈɡɑːbɪdʒ/(n): rác
  25. match /mætʃ/(n): diêm
  26. ache /eɪk/(v): làm đau
  27. destroy /dɪˈstrɔɪ/(v): phá hủy
  28. repairman /rɪˈpeəmæn/(n): thợ sửa chữa
  29. injure /ˈɪndʒə(r)/(v): làm bị thương
  30. cover /ˈkʌvə(r)/(n): phủ lên, bao phủ
  31. electrical socket /ɪˈlektrɪkl – ˈsɒkɪt/(n): ổ cắm điện
  32. electricity /ɪˌlekˈtrɪsəti/(n): điện
  33. out of children’s reach: xa tầm với của trẻ con
  34. scissors /ˈsɪzəz/(n): cái kéo
  35. bead /biːd/(n): hạt, vật tròn nhỏ
  36. folder /ˈfəʊldə(r)/(n): ngăn
  37. wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/ (n): tủ đựng quần áo
  38. corner /ˈkɔːnə(r)/ (n): góc
  39. oven /ˈʌvn/(n): lò nướng

 

     UNIT 4. OUR PAST

  1. used to /juːst/(v): đã từng
  2. look after (v): trông nom
  3. great grandma /ɡreɪt – ˈɡrænmɑː/(n): cụ bà
  4. modern /ˈmɒdn/(a): hiện đại
  5. lit /lɪt/ (v):(quá khứ của light): đốt, thắp, tình cờ gặp
  6. folk tale /ˈfəʊk teɪl/(n):chuyện dân gian
  7. tale /teɪl/(n): chuyện kể, chuyện nói xấu
  8. conversation /ˌkɒnvəˈseɪʃn/(n): cuộc đàm thoại
  9. moral /ˈmɒrəl/(a): thuộc về tinh thần
  10. foolish /ˈfuːlɪʃ/(a): ngốc nghếch
  11. greedy /ˈɡriːdi/ (a): tham lam, hám ăn
  12. unfortunately /ʌnˈfɔːtʃənətli/: không may
  13. cruel /ˈkruːəl/(a): tàn ác
  14. upset /ʌpˈset/(a): buồn phiền, thất vọng
  15. broken heart /ˈbrəʊkən – /hɑːt/(n): trái tim tan nát
  16. prince /prɪns/(n): hoàng tử
  17. fairy /ˈfeəri/ (n): nàng tiên
  18. magically /ˈmædʒɪkli/(adv): một cách nhiệm màu
  19. change /tʃeɪndʒ/(v): thay đổi
  20. rag /ræɡ/ (n): giẻ rách
  21. immediately /ɪˈmiːdiətli/(adv): ngay lập tức
  22. fall in love with: phải lòng ai/ yêu thích ai
  23. marry /ˈmæri/(v): kết hôn, cưới
  24. graze /ɡreɪz/(v): gặm cỏ
  25. nearby /ˌnɪəˈbaɪ/ (adv): gần đó
  26. servant /ˈsɜːvənt/(n): nô lệ
  27. master /ˈmɑːstə(r)/(n): ông chủ
  28. wisdom /ˈwɪzdəm/(n): trí khôn
  29. rope /rəʊp/(n): dây thừng
  30. straw /strɔː/(n): rơm
  31. stripes /straɪp/(n): sọc vằn
  32. appear /əˈpɪə(r)/(v): xuất hiện

 

     UNIT 5. STUDY HABBITS

  1. report card /rɪˈpɔːt – kɑːd/ (n): phiếu báo kết quả học tập
  2. underline /ˌʌndəˈlaɪn/(v): gạch chân
  3. excellent /ˈeksələnt/(a): xuất sắc
  4. highlight /ˈhaɪlaɪt/ (v): làm nổi bật
  5. proud of /praʊd/(a): tự hào về
  6. revision /rɪˈvɪʒn/(n): ôn tập, xem lại
  7. improve /ɪmˈpruːv/(v): cải thiện, nâng cao
  8. necessary /ˈnesəsəri/(a): cần thiết
  9. Spanish /ˈspænɪʃ/(n): tiếng, người Tây Ban Nha
  10. revise /rɪˈvaɪz/(n): bản in thử lần thứ 2
  11. pronounciation (n): cách phát âm
  12. find out (v): nhận ra, tìm ra
  13. dictionary /ˈdɪkʃənri/(n): từ điển
  14. heading /ˈhedɪŋ/(n): phần đầu
  15. try one’s best: cố gắng hết sức
  16. Lunar New Year: tết âm lịch
  17. behave /bɪˈheɪv/(v): cư xử, đối xử
  18. promise /ˈprɒmɪs/(v): hứa
  19. sore throat /sɔː(r) – θrəʊt /(n): đau họng
  20. participation /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/: sự tham gia
  21. cooperation /kəʊˌɒpəˈreɪʃn/(n): sự hợp tác
  22. mend /mend/ (v): sửa chữa
  23. satisfactory /ˌsætɪsˈfæktəri/(a): thảo mãn, hài lòng
  24. signature /ˈsɪɡnətʃə(r)/(n): chữ ký
  25. report /rɪˈpɔːt/(v): thông báo
  26. mother tongue /tʌŋ/(n): tiếng mẹ đẻ
  27. piece of paper /piːs- /ˈpeɪpə(r)/ (n): một mảnh giấy

 

     UNIT 6. THE YOUNG PIONEERS CLUB

  1. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/(v): động viên, khuyến khích
  2. blind /blaɪnd/(a): mù
  3. citizenship /ˈsɪtɪzənʃɪp/(n): quyền công dân
  4. handicapped /ˈhændikæpt/(a): tàn tật
  5. businessman /ˈbɪznəsmæn/(n): thương gia
  6. enroll /ɪnˈrəʊl/ (v): đăng kí vào học
  7. explain /ɪkˈspleɪn/(v): giải thích
  8. application /ˌæplɪˈkeɪʃn/(n): việc nộp đơn
  9. similar /ˈsɪmələ(r)/(a): giống nhau
  10. fill out (v): điền (vào mẫu đơn)
  11. coeducational /ˌkəʊ edʒuˈkeɪʃənl/(a): giáo dục chung cho cả nam và nữ
  12. differ /ˈdɪfə(r)/(v): khác, phân biệt được …
  13. sign /saɪn/(v): kí tên
  14. favor /ˈfeɪvə(r)/(n): ân huệ
  15. earn /ɜːn/(v): kiếm được
  16. ask for (v): hỏi xin
  17. possible /ˈpɒsəbl/(a): có thể
  18. respond /rɪˈspɒnd/(v): trả lời, phản ứng lại
  19. raise /reɪz/(v): nuôi
  20. do one’s a favor: ban cho ai một ân huệ
  21. fund /fʌnd/(n): quỹ
  22. offer /ˈɒfə(r)/(v): trao tặng
  23. register /ˈredʒɪstə(r)/(v): đăng kí
  24. assistance /əˈsɪstəns/(n): người giúp việc
  25. gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/(n): công việc vườn
  26. ticket /ˈtɪkɪt/(n): vé
  27. academic /ˌækəˈdemɪk/(a): thuộc về học tập
  28. position /pəˈzɪʃn/(n): vị trí
  29. broken leg (n): cái chân bị gãy
  30. recycle /ˌriːˈsaɪkl/(v): tái chế
  31. flat tire /flæt – ˈtaɪə(r)/(n): cái lốp xe bị xẹp
  32. tutor /ˈtjuːtə(r)/(v,n): (người):dạy phụ đạo
  33. unite /juˈnaɪt/(v): đoàn kết

 

      UNIT 7. MY NEIGHBORHOOD

  1. discuss /dɪˈskʌs/(v): thảo luận
  2. wet market (n): chợ cá tươi sống
  3. situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ (n): tình huống
  4. area /ˈeəriə/(n): vùng, khu vực
  5. discount /ˈdɪskaʊnt/(n): sự giảm giá
  6. pancake /ˈpænkeɪk/ (n): bánh bột mì
  7. facility /fəˈsɪləti/(n): cơ sở vật chất
  8. tasty /ˈteɪsti/(a): ngon, hợp khẩu vị
  9. available /əˈveɪləbl/(a): có sẵn
  10. parcel /ˈpɑːsl/(n): gói hàng, bưu kiện
  11. contact /ˈkɒntækt/(v): liên hệ, tiếp xúc
  12. airmail /ˈeəmeɪl/(n): thư gửi bằng đường hàng
  13. a period of time: một khoảng thời gian
  14. a point of time: một điểm thời gian
  15. exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/(n): cuộc triển lãm
  16. company /ˈkʌmpəni/(n): công ty
  17. contest /ˈkɒntest/(n): cuộc thi
  18. air-conditioned /ˈeə kəndɪʃnd/(a): có điều hòa nhiệt độ
  19. product /ˈprɒdʌkt/(n): sản phẩm
  20. mall /mɔːl/(n): khu thương mại
  21. serve /sɜːv/(v): phục vụ
  22. convenient /kənˈviːniənt/(a): tiện lợi, thuận tiện
  23. especially /ɪˈspeʃəli/(adv): đặc biệt
  24. humid /ˈhjuːmɪd/(a): ẩm ướt
  25. comfort /ˈkʌmfət/(n): sự thoải mái
  26. resident /ˈrezɪdənt/(n): cư dân
  27. concern about /kənˈsɜːn/(v): lo lắng về
  28. organize /ˈɔːɡənaɪz/(v): tổ chức
  29. in order to: để

 

   UNIT 8. COUNTRY LIFE AND CITY LIFE

  1. urban /ˈɜːbən/(n): thuộc về thành thị
  2. fresh air /freʃ – eə(r) / (n): Không khí trong lành
  3. government /ˈɡʌvənmənt/(n): chính phủ
  4. goods /ɡʊdz/(n): hàng hóa
  5. migrant /ˈmaɪɡrənt/(n): dân di cư
  6. traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/(n): tắc nghẽn giao thông
  7. opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n): cơ hội
  8. to be away /əˈweɪ/: đi xa
  9. create (v) /kriˈeɪt/: tạo ra
  10. relative /ˈrelətɪv/(n): họ hàng, bà con
  11. adequate /ˈædɪkwət/(a): đầy đủ
  12. permanently /ˈpɜːmənəntli/(adv): vĩnh viễn, mãi mãi
  13. pressure /ˈpreʃə(r)/(n): áp lực
  14. event /ɪˈvent/(n): sự kiện
  15. remote /rɪˈməʊt/(a):xa xôi
  16. delay /dɪˈleɪ/(v): hoãn lại
  17. refrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtə(r)/(n): tủ lạnh
  18. boat /bəʊt/(n): thuyền
  19. medical facility /ˈmedɪkl/(n): trang thiết bị y tế
  20. rainforest /ˈreɪnfɒrɪst/(n): rừng mưa nhiệt đới
  21. accessible /əkˈsesəbl/(a): có thể sử dụng
  22. province /ˈprɒvɪns/(n): tỉnh
  23. definitely /ˈdefɪnətli/(a): xác định
  24. transport /ˈtrænspɔːt/(n): giao thông
  25. opinion /əˈpɪnjən/(n): quan điểm, ý kiến
  26. villa /ˈvɪlə/(n): biệt thự
  27. balcony /ˈbælkəni/(n): ban công
  28. mention /ˈmenʃn/(v): đề cập đến
  29. rural /ˈrʊərəl/(n): thuộc nông thôn
  30. plentiful /ˈplentɪfl/(a): nhiều
  31. struggle /ˈstrʌɡl/(v): đấu tranh
  32. typhoon /taɪˈfuːn/(n): trận bão lớn
  33. flood /flʌd/(n): lũ lụt
  34. drought /draʊt/(n): nạn hạn hán
  35. increase /ɪnˈkriːs/(n): sự gia tăng
  36. overcrowding /ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/(n): đông đúc, đông người
  37. strain /streɪn/(n): sự quá tải (dân số)
  38. human /ˈhjuːmən/(n): con người
  39. tragedy /ˈtrædʒədi/(n): bi kịch

 

     UNIT 9. A FIRST – AID COURSE

  1. victim /ˈvɪktɪm/ (n): nạn nhân
  2. nose bleed / nəʊz – bliːd/(n): chảy máu mũi
  3. revive /rɪˈvaɪv/(v): xem lại, xét lại, đọc lại
  4. bee sting (n): vết ong đốt
  5. shock /ʃɒk/(n): cơn sốc
  6. emergency /iˈmɜːdʒənsi/(n): cấp cứu, tình trạng khẩn cấp
  7. overheat /ˌəʊvəˈhiːt/(v): quá nóng
  8. ambulance /ˈæmbjələns/(n): xe cứu thương
  9. blanket /ˈblæŋkɪt/(n): cái chăn
  10. calm down: bình tĩnh
  11. fall off (v): ngã xuống
  12. alcohol /ˈælkəhɒl/(n): rượu
  13. hit /hɪt/(v): đụng, đánh
  14. minimize /ˈmɪnɪmaɪz/(v): giảm đến mức tối thiểu
  15. conscious /ˈkɒnʃəs/(a): tỉnh táo
  16. tissue /ˈtɪʃuː/(n): mô
  17. bleed /bliːd/(v): chảy máu
  18. tap /tæp/(n): vòi nước
  19. handkerchief /ˈhæŋkətʃɪf/(n): khăn tay
  20. pack /pæk/(n): túi
  21. wound /wuːnd/(n): vết thương
  22. sterile /ˈsteraɪl/(a): vô trùng
  23. tight /taɪt/(a): chặt
  24. cheer up (v): làm cho vui
  25. lane /leɪn/(n): đường
  26. first aid (n): sơ cứu
  27. ease /iːz/(v): làm giảm
  28. fall asleep (v): ngủ
  29. anxiety /æŋˈzaɪəti/(v): mối lo lắng
  30. awake /əˈweɪk/(a): thức
  31. inform /ɪnˈfɔːm/(v): thông báo
  32. condition /kənˈdɪʃn/(n): điều kiện
  33. schedule /ˈskedʒuːl/(n): kế hoạch
  34. injured /ˈɪndʒəd/(a): bị thương
  35. burn /bɜːn/ (n): chỗ bỏng, vết bỏng
  36. bandage /ˈbændɪdʒ/(n): băng cá nhân
  37. injection/ɪnˈdʒekʃn/(n): mũi tiêm
  38. stretcher /ˈstretʃə(r)/(n): cái cáng
  39. crutch /krʌtʃ/(n): cái nạng
  40. wheelchair /ˈwiːltʃeə(r)/(n): xe đẩy
  41. scale /skeɪl/(n): cái cân
  42. eye chart (n): bảng đo thị lực
  43. faint /feɪnt/(a): ngất (xỉu)
  44. elevate /ˈelɪveɪt/(v): nâng lên

 

     UNIT 10. RECYCLING

  1. dry /draɪ/(v): sấy khô
  2. reuse /ˌriːˈjuːs/(v): sử dụng lại, tái sử dụng
  3. press /pres/v): nhấn, đẩy
  4. representative /ˌreprɪˈzentətɪv/ (n): đại diện
  5. bucket /ˈbʌkɪt/(n): xô, gàu
  6. natural resources /ˈnætʃrəl – rɪˈsɔːs/(n): tài nguyên thiên nhiên
  7. wooden /ˈwʊdn/(a): bằng gỗ, giống như gỗ
  8. reduce /rɪˈdjuːs/(v): làm giảm
  9. mash /mæʃ/(v): nghiền, ép
  10. explain /ɪkˈspleɪn/(v): giải thích
  11. mixture /ˈmɪkstʃə(r)/ (n): sự pha trộn, hỗn hợp
  12. pull out (v): đi khỏi, rời đi
  13. look for (v): tìm kiếm
  14. sunlight  /ˈsʌnlaɪt/ (n): ánh nắng mặt trời
  15. metal /ˈmetl/(n): kim loại
  16. scatter /ˈskætə(r)/(v): rải, rắc, phân tán
  17. fabric /ˈfæbrɪk/(n): sợi (vải)
  18. detergent liquid /dɪˈtɜːdʒənt – ˈlɪkwɪd/ (n): dung dịch giặt tẩy
  19. leather /ˈleðə(r)/(n): da
  20. dip /dɪp/(v): nhúng, nhận chìm vào
  21. belong to (v): thuộc về
  22. intended shape  /ɪnˈtendɪd – ʃeɪp/(n): hình dạng định sẵn
  23. compost /ˈkɒmpɒst/(n): phân xanh
  24. mankind /mænˈkaɪnd/(n): nhân loại
  25. grain product /ɡreɪn/(n): sản phẩm từ ngũ cốc
  26. delighted /dɪˈlaɪtɪd/(a): vui sướng, vui mừng
  27. heap /hiːp/(n): một đống
  28. congratulation /kənˌɡrætʃuˈleɪʃn/(n): lời chúc mừng
  29. car tire (n): lốp xe
  30. confirm /kənˈfɜːm/(v): xác định
  31. pipe /paɪp/(n): ống nước
  32. glassware /ˈɡlɑːsweə(r)/(n): đồ dùng bằng thủy tinh
  33. sandal /ˈsændl/(n): dép xăng đan
  34. milkman /ˈmɪlkmən/(n): người đưa sữa
  35. refill /ˌriːˈfɪl/(v): làm đầy lại
  36. industry /ˈɪndəstri/(n): công nghiệp
  37. melt /melt/(v): tan ra, chảy ra
  38. deposit /dɪˈpɒzɪt/ (n): tiền đặt cọc
  39. dung /dʌŋ/(n): phân bón
  40. soak /səʊk/(n): nhúng nước, ngâm
  41. wrap /ræp/ (v): gói, bọc

 

     UNIT 11. TRAVELING AROUND VIETNAM

  1. recognize /ˈrekəɡnaɪz/(v): nhận ra
  2. harbour /ˈhɑːbə(r)/ (n): cảng
  3. UNESCO: tổ chức UNESCO
  4. heritage /ˈherɪtɪdʒ/(n): di sản
  5. sugar cane / ʃʊɡə(r) ˈkeɪn /(n): cây mía
  6. magnificent /mæɡˈnɪfɪsnt/(n): lộng lẫy, đầy ấn tượng
  7. luggage /ˈlʌɡɪdʒ/(n): hành lý
  8. cave /keɪv/(n): cái hang
  9. tourist /ˈtʊərɪst/(n): khách du lịch
  10. limestone /ˈlaɪmstəʊn/(n): đá vôi
  11. expression /ɪkˈspreʃn/(n): sự diễn tả
  12. sand /sænd/(n): cát
  13. sunbathe /ˈsʌnbeɪð/(v): tắm nắng
  14. suggest /səˈdʒest/(v): gợi ý
  15. suggestion /səˈdʒestʃən/(n): sự gợi ý
  16. florist /ˈflɒrɪst/(n): người bán hoa
  17. import /ɪmˈpɔːt/(v): nhập khẩu
  18. revolutionary /ˌrevəˈluːʃənəri/(n): cánh mạng
  19. adventure /ədˈventʃə(r)/(n): cuộc phiêu lưu
  20. seaside /ˈsiːsaɪd/(n): bờ biển
  21. canoe /kəˈnuː/(n): ca nô, xuồng
  22. resort /rɪˈzɔːt/(n): vùng, khu nghỉ mát
  23. hire /ˈhaɪə(r)/(v): thuê
  24. oceanic /ˌəʊʃiˈænɪk/(a): thuộc về đại dương
  25. rescue /ˈreskjuː/(v): cứu hộ
  26. institute /ˈɪnstɪtjuːt/(n): học viện, viện nghiên cứu
  27. giant /ˈdʒaɪənt/(a): to lớn, khổng lồ
  28. buddha /ˈbʊdə/(n): phật
  29. lean/liːn/(v): nghiêng đi, dựa, tựa
  30. offshore /ˌɒfˈʃɔː(r)/(n): ngoài khơi
  31. overturn/ˌəʊvəˈtɜːn/ (v): lật đổ, lật úp
  32. island /ˈaɪlənd/(n): hòn đảo
  33. accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃn/(n): chỗ ở
  34. stumble /ˈstʌmbl/(v): vấp, ngã
  35. realize /ˈriːəlaɪz/(v): nhận ra
  36. make in (v): sản xuất tại
  37. eternal /ɪˈtɜːnl/(n): vĩnh cửu
  38. keep in (v): giữ
  39. wrap in (v): gói, bọc, quấn
  40. tribe /traɪb/(n): bộ tộc, bộ lạc
  41. cigarette /ˌsɪɡəˈret/(n): thuốc lá
  42. slope /sləʊp/(n): sườn, dốc
  43. jungle stream /ˈdʒʌŋɡl – striːm/(n): suối trong rừng

 

     UNIT 12. A VACATION ABROAD

  1. prison /ˈprɪzn/(n): nhà tù
  2. friendly /ˈfrendli/(a): thân thiện
  3. carve /kɑːv/ (v): khắc, chạm
  4. surprise /səˈpraɪz/(n): sự ngạc nhiên
  5. hospitable /hɒˈspɪtəbl/(a): lòng hiếu khách
  6. mailman /ˈmeɪlmæn/ (n): người đưa thư
  7. include /ɪnˈkluːd/(v): bao gồmu
  8. crowd /kraʊd/ (n): đám đông
  9. bother /ˈbɒðə(r)/ (v): làm phiền, bận tâm
  10. itinerary /aɪˈtɪnərəri/(n): lộ trình
  11. gallery /ˈɡæləri/(n): phòng trưng bày
  12. brochure /ˈbrəʊʃə(r)/(n): tờ rơi, giới thiệu
  13. sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/(n): đi ngắm cảnh, tham quan
  14. double /ˈdʌbl/(n): đôi
  15. valley /ˈvæli/(n): thung lũng
  16. wharf /wɔːf/ (n): cầu tầu, cầu cảng
  17. volcano /vɒlˈkeɪnəʊ/ (n): núi lửa
  18. lava /ˈlɑːvə/(n): nham thạch

 

     UNIT 13. FESTIVALS

  1. council /ˈkaʊnsl/(n): hội đồng
  2. keen on /kiːn/ (v): duy trì
  3. leader /ˈliːdə(r)/(n): người đứng đầu
  4. pottery /ˈpɒtəri/(n): đồ gốm
  5. to be fond of /fɒnd/: thích
  6. pomegranate /ˈpɒmɪɡrænɪt/ (n): quả lựu
  7. festival /ˈfestɪvl/(n): lễ hội
  8. preparation /ˌprepəˈreɪʃn/(n): sự chuẩn bị
  9. fetch /fetʃ/ (v): đi lấy, mang về
  10. marigold /ˈmæriɡəʊld/ (n): cúc vạn thọ
  11. fire-making (n): nhóm , đốt lửa
  12. rice-cooking (n): nấu ăn
  13. throughout /θruːˈaʊt/ (adv): thông qua
  14. upset /ʌpˈset/(a): bồn chồn
  15. jolly /ˈdʒɒli/(n): vui nhộn, vui vẻ
  16. yell /jel/(v): hét to, la to
  17. urge /ɜːdʒ/(v): thúc giục
  18. teammate /ˈtiːmmeɪt/(n): đồng đội
  19. perform /pəˈfɔːm/(v): trình diễn
  20. communal /kəˈmjuːnl/(a): công cộng, chung
  21. rub /rʌb/(v): cọ xát
  22. bamboo /ˌbæmˈbuː/(n): cây tre
  23. jumble /ˈdʒʌmbl/(v): trộn lẫn, làm lộn xộn
  24. participate in /pɑːˈtɪsɪpeɪt/(v): tham gia vào
  25. separate /ˈseprət/ (v): tách rời
  26. mushroom /ˈmʌʃrʊm/(n): nấm
  27. husk /hʌsk/(n): vỏ trấu
  28. export /ɪkˈspɔːt/(v): xuất khẩu
  29. judge /dʒʌdʒ/(n): sự đánh giái
  30. plumber /ˈplʌmə(r)/(n): thợ (lắp, sửa) ống nước
  31. grand prize (n): giải nhất
  32. award /əˈwɔːd/(v): tặng quà
  33. carol /ˈkærəl/(n): bài hát vui, thánh ca

 

     UNIT 14. WONDERS OF THE WORLD

  1. construct /kənˈstrʌkt/ (v): kiến trúc
  2. stonehenge (n): tượng đài kỉ niệm bằng đá
  3. reach /riːtʃ/(v): đạt đến
  4. pyramid /ˈpɪrəmɪd/(n): kim tự tháp
  5. design /dɪˈzaɪn/(v): thiết kế
  6. opera house /ˈɒprə/(n): nhà hòa nhạc Opera
  7. summit /ˈsʌmɪt/(n): đỉnh cao nhất, thượng đỉnh
  8. clue /kluː/(n): gợi ý
  9. expedition /ˌekspəˈdɪʃn/(n): viễn chinh, thám hiểm
  10. bored /bɔːd/(a): chán, buồn
  11. shelter /ˈʃeltə(r)/(n): chỗ ẩn, che chở
  12. mistake /mɪˈsteɪk/(n): lỗi
  13. edge /edʒ/ (n): rìa, mép, hàng rào
  14. advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/(n): quảng cáo
  15. god /ɡɒd/(n): vị thần
  16. paragraph /ˈpærəɡrɑːf/(n): đoạn
  17. heritage /ˈherɪtɪdʒ/(n): di sản
  18. Coconut Palm Inn: quán cây cọ dừa
  19. crystal-clear (a): trong suốt (như pha lê)
  20. marine /məˈriːn/(a): thuộc biển, hàng hải
  21. century /ˈsentʃəri/(n): thế kỷ
  22. memorial /məˈmɔːriəl/(n): tượng đài, đài tưởng niệm
  23. compile /kəmˈpaɪl/(v): biên soạn, tập hợp
  24. ranger /ˈreɪndʒə(r)/(n): kiểm lâm
  25. honor /ˈɒnə(r)/ (v): vinh dự
  26. snorkel /ˈsnɔːkl/(v): bơi lặn có sử dụng ống thở
  27. religious /rɪˈlɪdʒəs/(a): tôn giáo
  28. wonder /ˈwʌndə(r)/(n): kì quan
  29. royal /ˈrɔɪəl/(a): hoàng gia
  30. originally /əˈrɪdʒənəli/ (adv): một cách độc đáo sáng tạo

 

     UNIT 15. COMPUTERS

  1. have access /ˈækses/(v): truy cập
  2. computer /kəmˈpjuːtə(r)/ (n): máy vi tính
  3. requirement /rɪˈkwaɪəmənt/(n): sự yêu cầu
  4. printer /ˈprɪntə(r)/(n): máy in
  5. campus /ˈkæmpəs/(n): ký túc xá
  6. turn on (v): bật lên
  7. restrict /rɪˈstrɪkt/(v): giới hạn, hạn chế
  8. bulletin board /ˈbʊlətɪn bɔːd/(n): bảng tin
  9. connect /kəˈnekt/(v): nối, kết nối
  10. technology /tekˈnɒlədʒi/(n): công nghệ
  11. properly /ˈprɒpəli/(adv): hoàn hiện, hoàn chỉnh
  12. skeptical /ˈskeptɪkl/(a): có tư tưởng hoài nghi
  13. plug /plʌɡ/(n): cắm
  14. method /ˈmeθəd/(n): phương pháp
  15. socket /ˈsɒkɪt/(n): ổ
  16. impact /ˈɪmpækt/(n): ảnh hưởng
  17. manual (n): sách hướng dẫn sử dụng
  18. jack /ˈmænjuəl/(n): ổ cắm
  19. guarantee /ˌɡærənˈtiː/(n): bảo hành
  20. tray /treɪ/(n): khay
  21. button /ˈbʌtn/(n): nút
  22. icon /ˈaɪkɒn/(n): biểu tượng
  23. challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/(a): mang tính thách thức
  24. path /pɑːθ/(n): đường
  25. post /pəʊst/(v): đưa thông tin lên mạng
  26. monitor /ˈmɒnɪtə(r)/(n): màn hình
  27. remove /rɪˈmuːv/(v): di chuyển
  28. mouse /maʊs/(n): con chuột (máy tính)
  29. load /ləʊd/(v): đặt vào
  30. screen /skriːn/(n): màn hình
  31. depart /dɪˈpɑːt/(v): bắt đầu
  32. adjust /əˈdʒʌst/(v): điều chỉnh
  33. degree /dɪˈɡriː/(n): bằng cấp
  34. knob /nɒb/(n): núm điều chỉnh
  35. document /ˈdɒkjumənt/(n): tài liệu, văn bản
  36. message /ˈmesɪdʒ/(n): thông điệp, lời nhắn
  37. line /laɪn/(n): đường (dây)
  38. install /ɪnˈstɔːl/(v): cài đặt

 

     UNIT 16. INVENTIONS

  1. microphone /ˈmaɪkrəfəʊn/(n): mi crô
  2. X-ray /reɪ/(n): tia X
  3. loudspeaker /ˌlaʊdˈspiːkə(r)/(n): loa phóng thanh
  4. papyrus /pəˈpaɪrəs/(n): cây cói giấy, giấy cói
  5. helicopter /ˈhelɪkɒptə(r)/(n): máy bay lên thẳng
  6. pulp /pʌlp/(n): bột giấy
  7. laser /ˈleɪzə(r)/(n): tia la de
  8. procedure /prəˈsiːdʒə(r)/(n): tiến trình
  9. foreman /ˈfɔːmən/(n): quản đốc
  10. drain /dreɪn/(v): làm rút nước, tháo nước
  11. cacao /kəˈkaʊ/(n): ca cao
  12. fiber /ˈfaɪbə(r)/(n): sợi, chất xơ
  13. manufacture /ˌmænjuˈfæktʃə(r)/(v): sản xuất, chế biến
  14. microwave /ˈmaɪkrəweɪv/(n): vi sóng
  15. vacuum /ˈvækjuəm/(n): máy hút bụi, chân không
  16. crush /krʌʃ/(v): nghiền nát
  17. rinse /rɪns/(v): giũ (quần áo)
  18. liquefy /ˈlɪkwɪfaɪ/(v): làm cho thành nước
  19. utensil /juːˈtensl/(v): đồ dùng (nhà bếp)
  20. defrost /ˌdiːˈfrɒst/(v): làm tan giá đông
  21. vanilla /vəˈnɪlə/(n): vani
  22. chip /tʃɪp/(n): miếng nhỏ, mảnh nhỏ
  23. mixture /ˈmɪkstʃə(r)/(v): trộn
  24. refine /rɪˈfaɪn/(v): lọc trong, tinh luyện, tinh chế
  25. mold /məʊld/(n): cái khuôn đúc
  26. liquor /ˈlɪkə(r)/(n): rượu, nước dùng
  27. conveyor-belt /kənˈveɪə belt/(n): băng tải, băng truyền
  28. ferment /fəˈment/(v): lên men
  29. sample /ˈsɑːmpl/(n): vật mẫu, mẫu vật
  30. ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/(n): thành phần
  31. zipper (AE), zip (BE): khóa kéo
  32. facsimile /ˈzɪpə(r)/(n): máy fax
  33. ballpoint pen /ˈbɔːlpɔɪnt/(n): bút bi
  34. thresh /θreʃ/(v): đập (lúa)
  35. mortar /ˈmɔːtə(r)/(n): cối giã (gạo)
  36. winnow /ˈwɪnəʊ/(v): sàng sẩy, thổi bay
  37. mill /mɪl/(n): cối xay
  38. grind /ɡraɪnd/(v): xay nhỏ
  39. process /ˈprəʊses/(n): qui trình, quá trình
  40. reinforced concrete /ˌriːɪnˈfɔːs – ˈkɒŋkriːt/(n): bê tông cốt thép