Về cơ bản, hai từ vựng “Rise” và “Raise” có nghĩa gần giống nhau, đều mang nghĩa là dịch chuyển theo hướng từ dưới lên trên, nâng lên, tăng lên. Chính vì thế, chúng mang lại khá nhiều khó khăn cho mọi người khi sử dụng. Hôm nay mình sẽ tổng hợp cách sử dụng và phân biệt sự khác nhau của chúng để các bạn không còn nhầm lẫn những lần sau nữa nhé.

  1. Rise” (verb): tăng cao, dâng cao, mọc lên.

 

  • Rise” được sử dụng như một nội động từ, vì thế “rise” không được theo sau bởi tân ngữ.

 

  • Được dùng khi nói đến sự tăng, khoản/ số lượng tăng lên.

 

  • Đôi lúc, “Rise” được theo sau bởi một cụm từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.

 

Ví dụ: The sun rises in the East and sets in the West.

( Mặt trời mọc ở phía Đông và lặn ở phía Tây)

There has been a sharp rise in the number of people out of work.

( Số lượng người thất nghiệp đang tăng cao)

  • Ngoài ra, “rise” còn được sử dụng như một danh từ với nghĩa là nguồn gốc, căn nguyên.

Ví dụ: The rise of this river is a secret.

( Nguồn gốc của con sông này là một bí mật)

  1. Raise” ( verb): nâng lên, kéo lên.

 

  • Raise” là một ngoại động từ, vì thế nó cần một tân ngữ đi kèm để chỉ một vật chịu tác động, được nâng lên, được tăng lên chứ bản thân nó không thể tự tăng lên.

 

  • Raise” thường đi cùng động vật và trẻ con.

 

  • Raise” còn có nghĩa là nuôi, trồng hoặc đề xuất, nêu lên một vấn đề.

Ví dụ: The director decided to raise our salary.

( Ngài giám đốc quyết định tăng lương cho chúng tôi)

The chicken are raised by my aunt on a farm.

( Gà được cô tôi nuôi trong một trang trại)

She is really concentrated when her staff raises a point.

( Cô ấy trông rất chăm chú khi nhân viên đề xuất một ý kiến)

Thật ra không quá khó khăn để phân biệt hai từ vựng này với nhau bởi mỗi từ đều có một ngữ cảnh phù hợp để sử dụng riêng. Hãy cùng đọc thật kĩ để không còn sự nhầm lẫn nào những lần sau nữa nhé. Chúc các bạn luôn học tốt.