Trong ngôn ngữ hàng ngày, “Price”, “Cost”, “Value” và “Worth” có thể thay thế cho nhau. Nhưng thực tế, chúng lại có cách sử dụng khác nhau và ngữ cảnh sử dụng riêng biệt. Hãy cùng mình tìm hiểu về chúng nhé.

  1. Price” – /praɪs/: số tiền mua hoặc bán cái gì, giá.

 

  • “Price” có thể được đo lường bằng một đơn vị tiền tệ và có thể tăng giảm tùy theo chính sách của người bán.

Ví dụ: The price of this skirt is 200.000VND

( Gía của cái váy này là 200.000 VND)

  • Ngoài ra, “Price” còn được dùng như một ngoại động từ, mang nghĩa đặt giá, định giá.

Ví dụ: I’ll get my boss to price it.

( Tôi sẽ nói với ông chủ để định giá nó)

  1. “Cost” – /kɑːst/: Gía phải trả cho một cái gì đó, chi phí.

 

  • Được đo lường cụ thể bằng các đơn vị tiền tệ và có thể tăng giảm tùy thuộc vào giá đầu vào để sản xuất sản phẩm.
  • “Price” và “Cost” là hai từ vựng có thể dùng thay thế cho nhau chỉ số lượng tiền cần trả khi trao đổi hàng hóa. Tuy nhiên, nghĩa của “Cost” rộng hơn. Ngoài việc có thể dùng để nói về giá cả của sản phẩm, dịch vụ nó còn có thể dùng để diễn tả về mặt chi phí để làm ra hoặc tổng chi phí của sản phẩm, dịch vụ đó.

Ví dụ:  The journey will cost her £25.

( Chuyến đi có giá £25)

  • Còn được dùng như động từ mang nghĩa tốn kém cho ai, tốn như thế nào.

Ví dụ: The material to make this car costs 200.000 USD.

(Chi phí nguyên liệu để làm ra chiếc xe ô tô này là 200.000 USD.)

  1. Value”: – /ˈvæl.juː/: giá trị, giá trị sử dụng.

 

  • “Value” chỉ giá trị không phải là con số, thường thì chúng ta dùng để so sánh giá trị của hai thứ, đặc biệt là khi chúng giống nhau trong sử dụng.
  • Giá trị của “Value” thường ổn định, ngược lại với sự giao động của giá cả thị trường.
  • “Value” mang tính trừu tượng và có thể khác nhau tùy vào quan điểm của mỗi người.

Ví dụ: Many people still do not realize the value of regular exercise.

( Nhiều người vẫn chưa nhận ra được giá trị của việc tập thể dục đều đặn)

  1. “Worth”: – /wɝːθ/: giá trị, tính hữu ích.

 

  • Phản ánh giá trị mà người bán hoặc thị trường kì vọng.
  • Có thể được đo lường bằng các đơn vị tiền tệ hoặc mang ý nghĩa trừu tượng.
  • “Worth” liên tưởng đến giá trị cụ thể bằng tiền.
  • Ngoài ra, “Worth” còn được dùng như một tính từ, mang nghĩa là đáng giá, có một giá trị nào đó.

Ví dụ: It is not worth much.

( Cái đó không đáng giá bao nhiêu)

He felt that his life was no longer worth living.

( Anh ta cảm thấy cuộc đời anh ta không còn đáng sống nữa)

Mỗi từ đều có một cách sử dụng khác nhau dù rằng đôi khi chúng vẫn có thể thay thế cho nhau. Không chỉ có “Price”, “Value”, “Worth” và “ Cost” có những đặc trưng như vậy, vẫn còn nhiều trường hợp thú vị như thế nữa. Hãy cùng chờ đón nhé!