Việc nhiều từ vựng có nghĩa giống nhau mang lại khó khăn cho người học tiếng Anh bởi chúng được dùng trong những ngữ cảnh khác nhau. “Like”, “Alike”, “Similar” và “The same” là một trường hợp như thế.

  1. “Like”: giống.

 

  • “Like” được dùng như một giới từ, chỉ hai vật có những nét tương đồng nhưng không giống 100%

 

  • “Like” = “Be similar to”

 

 

  • Be + like + N (danh từ).

Ví dụ: This car is like that car over there.

  • N + like + N

Ví dụ: My house is like yours.

  • Like + N + mệnh đề.

Ví dụ: Like her mother, she has long hair.

  • Ngoài ra, “like” còn được dùng như một động từ mang nghĩa là thích, thích làm gì đó.

 

  1. “Alike” ( giới từ, tính từ): giống nhau.

 

  • Tương tự như “Like”, “alike” được sử dụng để nói về hai thứ giống nhau nhưng không giống 100%
  • Luôn đứng một mình, ở sau hai danh từ hoặc danh từ số nhiều. Không dùng Alike đứng trước một danh từ.

Ví dụ: This car and that car over there are alike.

They tried to treat all their children alike.

  1. “Similar to”( tính từ): tương tự.

 

  • Cấu trúc: similar + to + N/ pronoun.

 

  • “Similar to” được sử dụng giống như “Like” khi cả hai đều là tính từ.

Ví dụ: My car is like your car.

=   My car is similar to your car.

  1. “The same”: giống nhau.

 

  • “The same” được dùng để chỉ hai vật có sự tương đồng 100%.

 

  • Noun and Noun   +   V   +   the same.

 

  • Noun   +   V    +    the same as   +   Noun.

 

Ví dụ:      This phone is the same as that phone.

  •   This phone and that phone are the same.

Các bạn đã cảm thấy dễ hiểu hơn và phân biệt chúng rõ hơn chưa? Hi vọng các bạn không gặp nhầm lẫn nào giữa những từ vựng này nữa. Chúc các bạn học tốt.