Đều là  những từ vựng liên quan đến vấn đề lao động và làm việc. Vậy cách sử dụng và sự khác nhau của “Labour”, “Workforce’ và “Employee” như thế nào? Cùng đi tìm hiểu nhé.

  1. Labour” – /ˈleɪ.bɚ/: nhân công, lao động.

 

  • “Labour” có thể được dùng làm danh từ hay động từ.

 

  • Dùng để chỉ việc dùng công sức để làm việc.

 

  • “Labour” còn có nghĩa là công thợ, có nghĩa là công sức tính bằng số giờ người công nhân bỏ ra để làm việc.

 

Ví dụ: The law designed to prevent child labour.

(Luật làm ra dể ngăn chặn nạn lao động thiếu nhi)

Những cụm từ thường đi cùng “Labour”:

+Manual labor: lao động chân tay.
+ Labor dispute: cuộc tranh cãi giữa chủ và thợ.
+ Labor union: công đoàn đại diện cho công nhân và chuyên viên.

  • Khi được dùng như một động từ, “Labour” có nghĩa là làm một công việc nặng nhọc, dốc sức làm gì đó.

Ví dụ: He laboured to finish the job on time.

( Cậu ấy dốc sức lực để hoàn thành công việc đúng hạn)

  • Ngoài ra, “Labour” còn mang nghĩa là các cơn co dạ con trong quá trình đẻ.

Ví dụ: She had a difficult labour.

(Cô ấy khó đẻ)

  1. Workforce” – /ˈwɝːk.fɔːrs/: Lực lượng lao động.
  • Chỉ được sử dụng như một danh từ.
  • Dùng để chỉ chung tổng số người làm việc hay đủ khả năng làm việc trong một xứ, một công ty, một dự án.
  • Chỉ được dùng ở số ít.

Ví dụ: The workforce of our factory is getting more and more skillful.
          (Lực lượng lao động của nhà máy càng ngày càng lành nghề.)

  1. “Employee”- /ˌem.plɔɪˈiː/: Người lao động, người làm công.
  • Là danh từ chỉ người được thuê về để làm việc, được trả công theo lượng công việc đã làm.

Ví dụ: He remains an employee of the state railway company, which is continuing to pay him.

Trên đây chính là cách sử dụng của ba từ vựng “Labour”, “Workforce” và “Employee”. Chúng đều có những định nghĩa và cách sử dụng riêng biệt. Chúc các bạn học tốt.