Những từ vựng “Fee”, “Fare”, “Fine”, “Toll” và “Charge” đều được dùng để chỉ về tiền phí. Tuy nhiên, mỗi từ lại có một đặc trưng và cách sử dụng riêng. Tùy trong từng ngữ cảnh và trường hợp mà chúng ta lựa chọn một từ vựng để dùng cho phù hợp. Hôm nay, mình sẽ tổng hợp lại sự khác nhau và phân biệt chúng để các bạn không còn nhầm lẫn khi sử dụng chúng nữa nhé.

  1. “Fee” /fiː/: phí
  • Chỉ số tiền bạn phải trả cho các chuyên gia, như bác sĩ, luật sư, phí trả cho một dịch vụ đặc thù như học phí, phí đăng kí xe máy, các loại dịch vụ pháp lý…..

Ví dụ: But I need an advance of $ 200,000 as the service fee.

( Nhưng tôi cần ứng $200,000 phí cho anh em)

She fully paid for her college fees.

( Cô ấy đã trả đủ học phí rồi)

  • Số tiền bạn phải trả vào một nơi như: rạp chiếu phim, bảo tàng…

Ví dụ: And for a small fee, I can even get you McDonald’s.

( Chỉ với một khoản tiền nhỏ, tớ có thể đưa cậu đến McDonald’s)

  1. “Fare” – /fer/: phí di chuyển
  • Chỉ mức giá bạn cần phải trả khi sử dụng các phương tiện đi lại như xe bus, tàu hỏa, oto, máy bay….

Ví dụ: The woman is paying the bus fare to the driver.

( Người phụ nữ đang trả tiền xe bus cho người lái xe)

I owe you cab fare for the day.

( Tôi còn nợ anh tiền taxi hôm nay)

  1. “Fine”: – /faɪn/: phí tổn, dùng để thanh toán khi bạn bị phạt.
  • Chỉ số tiền bạn bị phạt khi bạn làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc phá vỡ một quy tắc.

Ví dụ: If you don’t obey that rule you will have to pay a fine.

( Nếu bạn không tuân thủ luật lệ bạn sẽ bị phạt)

  • “Fine” còn được dùng như một động từ.

Ví dụ: In a car a little child must be seated in a safety chair, if not, the driver can expect to be fined.

( Trong một chiếc xe hơi, đứa trẻ phải được ngồi trong ghế an toàn, nếu không, người lái xe sẽ bị phạt)

  1. “Toll”: – /toʊl/: phí xa lộ.

 

  • Dùng để chỉ tiền phí bạn phải trả khi qua cầu đường, phí trả trên các trạm xa lộ, khi đi qua cầu đường.

Ví dụ: Drivers have to pay 150,000 VNĐ toll for crossing a brigde.

( Lái xe phải trả 150,000 khi đi qua cầu)

  1. Charge: -/tʃɑːrdʒ/: một khoản phí bạn phải trả cho các dịch vụ, ăn uống, phí duy trì tài khoản thanh toán ở ngân hàng….
  • To charge for something: trả phí cho cái gì đó.

Ví dụ: The service would be without charge for the first three year.

( Dịch vụ này sẽ không tính phí trong vòng 3 năm)

Thật thú vị đúng không? Bây giờ thì các bạn đã có thể phân biệt các loại phí khác nhau rồi chứ? Hi vọng sau khi đọc bài viết này, các bạn sẽ không bị nhầm lẫn giữa “Fee”, “Fine”, “Fare”, “Toll”, và “Charge” nữa. Chúc các bạn học tốt.