Là những danh từ mang cùng trường nghĩa là số phận, định mệnh và có thể dùng thay thế cho nhau nhưng “Fate” và “Destiny” lại có những sự phù hợp trong từng ngữ cảnh và sắc thái biểu cảm khác nhau. Hôm nay mình sẽ tổng hợp và phân biệt sự khác nhau trong cách sử dụng của hai danh từ này nhé.

  1. Fate” (danh từ): định mệnh.

 

  • “Fate” được coi là ấn định của Thần, khó có thể thay đổi.

 

  • Fate” được dùng trong các trường hợp mang tính bi quan.

 

  • Fate” là những việc xảy ra mà không biết trước, không thể bị can thiệp.

 

  • Thường được dùng với nghĩa là số mệnh của chính mình.

 

Ví dụ: There is no fate, but that we make for ourselves.

( Chẳng có số phận nào ngoài số phận chúng ta tự tạo ra cho mình)

Helpless to defy his fate.

( Bất lực chống lại số phận)

Một số thành ngữ với “Fate”:

  • A fate worse than death: chết còn sướng hơn.
  • To be the playing of fate: là trò chơi của định mệnh.
  • To be resigned to one’s fate: cam chịu số phận
  • To take one’s fate into one’s hand: tự mình nắm lấy vận mệnh của mình.

 

  1. Destiny” ( danh từ): vận mệnh, vận số, số phận.

 

  • Destiny” là vận mệnh có thể bị tác động từ con người, được thấy trong nhiều khái niệm mang tính nhân văn hơn như “predestination” ( duyên tiền định)

 

  • “Destiny” mang tính lạc quan và sẵn sàng chấp nhận cơ hội để cải thiện.

 

 

  • “Destiny” được dùng để chỉ những sự kiện mang tính chất trọng đại, to lớn xảy ra trong cuộc đời.

 

Ví dụ: It’s my destiny to play that game.

( Đó là định mệnh để tớ chơi trò chơi này)

Does God really ordain ahead of time what our actions and our final destiny are going to be?

( Phải chăng từ lâu Đức Chúa đã định trước mọi hành động và số mệnh của chúng ta?)

Our decisions determine our destiny.

( Quyết định của chúng ta định đoạt số mệnh của chúng ta)

Bài viết trên có giúp các bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng của hai từ vựng này không? Hi vọng các bạn sẽ không bao giờ mắc phải sai lầm khi sử dụng chúng nữa nhé. Chúc các bạn học tốt.