Cùng là những từ vựng có ý nghĩa là sự trì hoãn, nhưng cách dùng các từ “Defer”, “Delay”, “Postpone”, “Cancel” lại khác nhau, dẫn đến việc có sự nhầm lẫn khi sử dụng. Vì vậy, hôm nay mình sẽ viết một bài để tổng hợp cách sử dụng của những từ vựng này để các bạn có thể hiểu rõ hơn nhé.

  1. “ Defer”: – /dɪˈfɜːr/: trì hoãn, làm chậm lại.

 

  • Dùng để chỉ hành động bị trì hoãn lại cho đến một thời điểm nào đó trong tương lai.

Ví dụ: One week before he left, he received a letter from the university allowing him to defer for two years.

( Một tuần trước khi đi, anh ấy nhận được một lá thư từ trường đại học cho phép anh ấy trì hoãn 2 năm nữa)

  • Ngoài ra, “Defer” còn có nghĩa là: chiều theo, làm theo

 

+ to defer to someone’s wish/ opinion: chiều theo, làm theo ý muốn/ý kiến của ai.

Ví dụ: On questions of Russian grammar I always defer to Anna because she is a native speaker.

( Những câu hỏi về ngữ pháp tiếng Nga, tôi đều chiều theo Anna vì cô ấy là một người nói nhiều vô cùng)

  1. “ Delay”: – /dɪˈleɪ/: chậm trễ, lề mề, trì hoãn.

 

  • Dùng để ám chỉ đến kiểu cách hàng động chậm trễ, lề mề.

Ví dụ: We have had a delay in receiving the packages from the post office.

( Chúng mình đã nhận hàng chậm trễ từ bưu điện)

  • “Delay” còn dùng để diễn tả sự trì hoãn do thời tiết hoặc trục trặc kĩ thuật.

Ví dụ: There was a snowstorm in Chicago and all flights were delayed.

( Đã có một cơn bão tuyết Chicago và tất cả chuyến bay đều bị hủy)

  • “Defer” và “Delay” cùng tương đương nhau và nói về sự chậm trễ, nhưng “Delay” thường bởi những nguyên nhân khách quan, do thời tiết, trục trặc kĩ thuật….

 

  1. “ Postpone” – /pəʊstˈpəʊn/ : hoãn lại và được tiến hành vào thời gian sau.

 

  • Thường được dùng trong các cuộc họp quan trọng đã được lên kế hoạch trước đó. Ý nghĩa của “postpone” thường rõ ràng hơn so với những từ vựng còn lại.

Ví dụ:  We postpone the meeting by an hour.

( Chúng ta hoãn cuộc gặp mặt khoảng 1 tiếng)

  1. “Cancel”: – /ˈkæn.səl/: hủy bỏ và sự việc hủy ấy không xảy ra nữa.

Ví dụ: The band was force to cancel some of these shows because of drug issues.

( Ban nhạc bị bắt buộc phải hủy bỏ một số chương trình vì vấn đề ma túy)

Các bạn có thấy từ vựng trong tiếng Anh thật sự rất thú vị không? Còn rất nhiều điều thú vị vẫn chờ bạn khám  phá đó. Hãy cùng đón chờ và khám phá những điều hay ho nhé!