Mỗi khi dành chiến thắng trong một trò chơi nào đó cùng với bạn bè, bạn sẽ sử dụng từ vựng
“Beat” hay “Win”? Không quá khó để sử dụng khi nói đúng không? Tuy nhiên, hai từ vựng này đều có những đặc trưng và ngữ cảnh khác nhau để sử dụng. Hãy cùng mình đi tìm hiểu nhé.

  1. “Beat”: cú đánh, chiến thắng.

 

  • Sử dụng “beat” khi bạn bắt buộc có một đối thủ cùng tham gia vào một trò chơi.

 

  • Chúng ta thường sử dụng “beat” khi muốn hướng người nghe tập trung vào sự chiến thắng của người thắng cuộc, và cả sự thất bại của người thua cuộc.

 

 

  • “Beat” thường tập trung vào chủ thể của cuộc chơi.

 

  • Sau “beat” cần có một tân ngữ để bổ trợ trong câu.

Ví dụ: Our team was easily beaten.

( Đội chúng tôi bị đánh bại một cách dễ dàng)

Yesterday I played chess with my brother and I beat him 10 minutes.

( Hôm qua tôi chơi cờ với em trai và đã đánh bại nó trong vòng 10 phút)

  • Ngoài ra, “beat” còn được dùng như một tính từ mang nghĩa mệt lử, kiệt sức.

Ví dụ: I am beat after beating him from the game.

( Tôi kiệt sức sau khi đánh bại cậu ấy trong cuộc chơi)

 

  1. Win”: sự thắng cuộc, bàn thắng.

 

  • “Win” tập trung vào sự thắng cuộc của trò chơi mà không nhấn mạnh vào sự việc hay người thắng, kẻ thua.

 

  • Sau “Win” không cần sự bổ trợ của một tân ngữ mà tân ngữ được ngầm xác định( game, match, trophy…)

Ví dụ: Our team has had three wins and no losses this season.

( Mùa này đội chúng tôi đã thắng ba trận và không thua trận nào cả)

  • “Win” dùng như một động từ với nghĩa đánh bại, đạt được.

Ví dụ: The Conservatives won the seat from Labour at the last election.

( Đảng bảo thủ chiếm được ghế đó của Công đảng trong vòng bầu cử cuối cùng.

Tóm lại, sự khác biệt dễ hiểu nhất của hai từ vựng này đó chính là khi đánh cờ vua với em trai và bạn thắng, điều đó có nghĩa là bạn “win the game” và “ beat your brother”.