Trong tiếng Anh có nhiều từ vựng tuy rằng nghĩa khác nhau, cách viết khác nhau nhưng phát âm nghe lại giống nhau. Thật thú vị đúng không? Hãy cùng đi khám phá nhé.

  1. “Hi”-/hai/: xin chào và “High”-/hai/: cao, trên cao

 

Ví dụ: Hi, how are you?

It’s so high.

  1. “Altar” – /’ɔ:ltə/: bàn thờ và “Alter”- /’ɔ:ltə/: thay đổi, biến đổi.

Ví dụ: He was kneeling in front of the alter.

At night, the town centre is completely altered.

  1. “Brake”- /breik/: hãm, thắng phanh và “Break”- /breik/: đập vỡ, làm vỡ.

Ví dụ: Using a brake to slow down a machine or vehicle.

Rewarding individuals will break the cohesion in the team.

  1. “Plain” – /plein/: xấu, thô và “Plane”- /plein/: máy bay, mặt phẳng.

Ví dụ: I have  a plain hand.

There are only two dimensions on a plane.

  1. “ Allowed”- /ə’lau/: cho phép và “Aloud”- /ə’lau/: lớn tiếng.

Ví dụ: I’ll not allow you to be ill-treated.

They could not speak aloud in the library.

  1. “Not” – /nɔt/: không và “Knot”- /nɔt/: điểm,nút thắt.

Ví dụ: She does not like Coca.

If you tie string in a knot, it’s very difficult to untie it.

  1. “So”- /sou/: vì thế và “Sew” – /sou/: may vá

Ví dụ: I feel hungry so I eat bread.

Will you sew a button on this shirt for me please?

  1. “In” -/in/ : trong và “Inn”-/ in/ :quán rượu.

Ví dụ: I live in Hanoi

Inn’  is an old-fashioned word for ‘pub’.

  1. “Meet”- /mi:t/: gặp gỡ và “Meat” – /mi:t/: thịt

Ví dụ: Would you like to meet my sister?

I like meat.

  1. “ Know” – /nou/: biết và “No” – /nou/: không

Ví dụ: Do you know where the nearest Post Office is please?

No, I don’t know where it is, sorry.

  1. “Our” – /’auə/: của chúng ta và “Hour” – /’auə/: giờ đồng hồ.

Ví dụ: We should protect our environment.

It takes me 2 hours

  1. “Peace” – /pi:s/: yên bình, hòa bình và “Piece”- /pi:s/: mẩu, miếng

Ví dụ: We like peace in the countryside.

You have a piece of lettuce stuck between your teeth.

  1. “Idle” – /’aidl/: để không, không làm việc gì và “Idol” – /’aidl/: thần tượng.

Ví dụ: The idle rich had driven down from Biarritz with their uniformed chauffeurs.

I have a Kpop idol.

  1. “Complement” – /’kɔmpliment/: bổ sung và “Compliment?” – /’kɔmpliment/: lời khen, lời ca tụng.

Ví dụ: A good wine is a complement to a good meal.

A sincere compliment boosts one’s morale.

  1. “Palette” – /’pælit/: bảng màu và “ Pallet” – /’pælit/: bảng màu.

Ví dụ: A pallet is the structural foundation of a unit load which allows handling and storage   efficiencies .

Trên đây là một số từ vựng khác nhau nhưng lại có cách phát âm giống nhau. Tham khảo để thấy được sứ thú vị và tránh nhầm lẫn khi sử dụng và nghe chúng nhé.