Thực tế cho thấy có nhiều người cảm thấy rất bối rối khi sử dụng danh động từ trong tiếng Anh. Vì thế, hôm nay mình sẽ tổng hợp lại các quy tắc và cách dùng “Danh động từ trong tiếng Anh” giúp các bạn có thể hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ pháp này nhé.

Danh động từ được dùng như chủ ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • Travelling abroad is my hobby.(Đi du lịch nước ngoài là sở thích của mình)
  • Smoking is not good for your health.(Hút thuốc là không tốt cho sức khỏe của bạn)

 Danh động từ dùng để bổ nghĩa cho động từ “tobe”

Ví dụ:

  • His bad habit is telling lies.( Thói quen xấu của cậu ấy là nói dối)
  • The important thing to get a high mark is studying hard.(Điều quan trọng để kiếm được điểm cao đó là học hành chăm chỉ)

Danh động từ được dùng sau cụm động từ.

Ví dụ:

  • She always puts off going to the dentist.( Cô ấy luôn hoãn đi gặp nha sĩ)
  • Im really looking forward to seeing him.( Mình rất mong đợi để nhìn thấy anh ấy)

Một số cụm động từ thường gặp như:  to take to, to be accustomed to, to get around to, & to be used to, keep on, end up, give up,……

Ví dụ:

  • I am used to waiting for my friends.Mình đã quen với việc chờ đợi bạn bè)
  • You should give up smoking.Cậu nên bỏ hút thuốc lá đi)
  • Danh động từ được dùng sau giới từ.

Ví dụ:

  • You can do this housework by asking your sister’s help.( Cậu có thể làm việc nhà nhờ sự giúp đỡ của chị gái cậu)
  • Can you sneeze without opening your mouth?( Bạn có thể hắt hơi mà không mở miệng không?)

Danh động từ được sử dụng như một danh từ ghép.

Ví dụ:

  • I am giving Sally a driving lesson.( Tớ đưa cho Sally một cái bằng lái)
  • They have a swimming pool in their back yard.( Họ có một cái hồ bơi ở sân sau)

Danh động từ được dùng sau một số thành ngữ.

Ví dụ:

  • can’t stand beingstuck in traffic jams.( Tôi không thể chịu đựng được khi đứng trong đoạn đường tắc)
  • It might be worth phoning the station to check the time of the train.( Chắc hẳn không bõ công khi gọi đến sân ga để kiểm tra giờ tàu)

Danh động từ đứng sau một số động từ.

Ví dụ:

  • He admitted stealing their bike.( Thằng cha đó đã thừa nhận việc lấy trộm xe của họ)
  • She denies stealing his money.( Cô ấy phủ nhận việc lấy trộm tiền)

Các động từ đi kèm với “danh động từ”:

Acknowledge Discuss
Admit Involve
Advise Mention
Appreciate Postpone
Advoid Recall
Complete Recommend
Consider Resist
Defer Suggest
Delay Tolerate
Deny Take care of

Như vậy, chúng ta đã có thể hiểu danh động từ được sử dụng trong những trường hợp nào và có quy tắc ra sao rồi đúng không? Hi vong sau khi đọc bài viết, các bạn sẽ có thể làm bài tập dạng này dễ dàng nhất nhé. Chúc các bạn học tốt.