Thực tế cho thấy có nhiều người cảm thấy rất bối rối khi sử dụng danh động từ trong tiếng Anh. Vì thế, hôm nay mình sẽ tổng hợp lại các quy tắc và cách dùng “Danh động từ trong tiếng Anh” giúp các bạn có thể hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ pháp này nhé.

  • Danh động từ trong tiếng Anh là một động từ thêm đuôi “ing” và có đặc tính của một danh từ.

Danh động từ có thể có các thể như sau:

Chủ động Bị động
Hiện tại Động từ + ing Being + Quá khứ phân từ
Hoàn thành Having + Quá khứ phân từ Having been + Quá khứ phân từ

 

Ví dụ: Being taken care of carefully, she seems the most lucky girl all over the world.

His bad habit is telling lies.

  • Chúng ta có thể sử dụng danh động từ đằng sau tính từ.

Ví dụ: The clear teaching of my teacher please everyone.

  • Có thể sử dụng “Danh động từ” với sở hữu cách, hay đứng sau một tính từ sở hữu.

Ví dụ: She really likes her sister’s singing.

He insisted on my coming.

  • Đôi khi chúng ta có thể thay danh động từ bằng động từ nguyên thể có “to”, nhưng chỉ trong một số ít trường hợp.

Ví dụ: Travelling abroad is my hobby.

  • To travel abroad is my hobby.

 

Các động từ đi kèm với “danh động từ”:

 

Acknowledge Discuss
Admit Involve
Advise Mention
Appreciate Postpone
Advoid Recall
Complete Recommend
Consider Resist
Defer Suggest
Delay Tolerate
Deny   Take care of
Insist on Accuse of
Plan on Look after

 

Hoặc một vài thành ngữ sau:

to be busy    : bận

to go on      : tiếp tục

to put off    : hoãn lại

carry on      : tiếp tục

keep, keep on : cứ, mãi

to burst out  : phá lên (cười)

to have done  : đã làm

to give up    : ngưng, thôi

Như vậy, chúng ta đã có thể hiểu danh động từ được sử dụng trong những trường hợp nào và có quy tắc ra sao rồi đúng không? Hi vong sau khi đọc bài viết, các bạn sẽ có thể làm bài tập dạng này dễ dàng nhất nhé. Chúc các bạn học tốt.