Chúng ta thường sử dụng “Street, Road và Way” để nói về đường đi, con đường. Nhưng chắc hẳn vẫn còn nhiều người không biết hoặc không phân biệt được sự khác nhau của chúng là ở điểm nào. Vì vậy, hôm nay mình sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách dùng của chúng nhé.

  1. “Street” – /stri:t/: phố, đường phố.

 

  • Là một con đường được lát, trải nhựa chỉ có ở đô thị hoặc thành phố, không có ở vùng nông thôn. Hai bên của street thường có nhiều cửa hàng hoặc nhà cửa với nhiều người qua lại.

Ví dụ: His house is on Kim Ma street.

Một số cụm từ thông dụng đi cùng “Street”:

business street: phố buôn bán

+ high street: phố lớn

+ main street: phố chính

+ major street: đường phố chính, đường phố lớn

+ in the street: ở ngoài đường

+ on the sidewalk: bên lề đường

+ animated street: đường phố nhộn nhịp

+ arterial street: đường phố chính

+ street light: đèn trên đường phố

  1. “Road”- /roud/: con đường.

 

  • Dùng để chỉ lối đi, con đường, tuyến đường đã được lát giữa hai vùng, nơi các phương tiện giao thông có thể di chuyển qua lại. “Road” cũng giành cho con đường nối hai làng, thị trấn, dù hai địa điểm ở khá gần nhau hay cùng thuộc một thành phố.

 

  • Dùng để chỉ những con đường dài và quan trọng trong một thành phố.

 

Ví dụ: Unfortunately there are too many potholes on the road.

  • “Road” còn được dùng để nói về các các con đường đang xây dựng, sửa chữa. Khi một con đường được bảo trì, sửa chữa, nó được gọi là “road works”, dù trước đó nó được gọi là một “street”.

Một số thành ngữ đi cùng “Road”:

  • burn up the road: lái xe hoặc di chuyển quá nhanh trên đường.
  • down the road: trong tương lai.
  • hit the road: bắt đầu di chuyển.
  • The road to success: Con đường dẫn tới thành công
  • on the road: đang trên đường đi
  • take to the road: bắt đầu chuyến hành trình.

 

  1. “Way” – /wei/: đường đi, cách, phương pháp.

 

  • Mang tính nhỏ hơn ” street” như đường hẻm, đường ngõ, lối đi,…

 

  • Ngoài ra, “Way” còn chỉ cách thức, các phương thức làm điều gì đó.

 

Ví dụ:  The plan is defective in several ways.

Her way is to work quietly and never complain.

Các cụm từ thông dụng với way:

+ public way: lối đi công cộng

+ permanent way: nền đường sắt ( đã làm xong)

+ on the way: trên đường đi

+ to be under way: đang đi trên đường, ( nghĩa bóng) đang tiến hành

+ to lose one’s way: lạc đường

+ to find way home: tìm đường về nhà

+ closed way: chặn lối, ngáng đường

Qua bài viết trên, các bạn đã có thể hiểu rõ về cách dùng của ba từ vựng trên chưa? Hi vọng các bạn sẽ hứng thú với những sự khác biệt này nhé. Chúc các bạn học tốt.