Thường thì những từ có nghĩa vào cách viết giống nhau sẽ gây khá nhiều khó khăn cho người học tiếng Anh vì không chắc chắn mình cần dùng từ vựng nào. “The other”, “the others”, “another” và “others”  cũng thế. Vì vậy, hôm nay mình sẽ tổng hợp lại cách sử dụng của chúng để các bạn không còn gặp khó khăn nào khi sử dụng chúng nữa nhé.

  1. ‘The other”: cái còn lại, người còn lại.

 

The other + danh từ đếm được số ít.

Ví dụ: I’ll read the other section of the paper later.

(Mình sẽ đọc phân đoạn còn lại của tờ giấy sau)

One walks while the other rides.

( Một người đi bộ, người còn lại thì đạp xe)

  1. “The others”: những cái còn lại, những người còn lại.

The others = the other + danh từ đếm được số nhiều

  • Dùng để chỉ phần còn lại của con người hoặc vật nào đó trong một nhóm người, một đám.

Ví dụ: I shall wait until the others come back.

( Tôi sẽ đợi cho đến khi những người còn lại quay trở về)

This is the only book of his worth reading. The others are rubbish.

( Đây là cuốn sách có giá trị duy nhất của cậu ấy. Những cuốn còn lại toàn là rác rưởi)

  1. “Another”: một cái khác, một người khác

Another + danh từ đếm được số ít.

Ví dụ:  Would you like another cup of tea?

( Cậu có muốn một tách trà khác không?)

She’s finished with that boyfriend and found herself another( one)

( Cô ấy đã kết thúc với cậu bạn trai đó và đi tìm cho cô ấy một người khác)

  1. “Others”: những cái khác

Ví dụ:  Some students like sport, others don’t . ( others don’t = other students don’t)

( Một vài học sinh thích thể thao, những người khác thì không)

Chú ý: Không dùng others + danh từ đếm được số nhiều/ danh từ không đếm được.

 

Qua bài viết trên, bạn có cảm thấy hiểu hơn về cách dùng của những từ vựng này chưa? Hi vọng bài viết này hữu ích với việc học tập của các bạn. Chúc các bạn học tốt.