Cùng là những từ vựng mang nghĩa “Gỉa, giả mạo” nhưng “False”,”Fake” và “Artificial” lại có những sự khác biệt về cách dùng. Hôm nay, chúng mình sẽ tìm hiểu rõ sự khác nhau này nhé.

  1. “False” – /fɔ:ls/: không thật, giả, sai.

 

  • Dùng để chỉ cái gì đó không đúng sự thật hoặc là đồ vật giả thường được sử dụng như: răng giả (false teeth), râu giả (false beard) hay tóc giả (false hair).

 

  • Dùng để chỉ việc làm không chân thành, giả tạo.

Ví dụ:  She has a horribly false smile

  • False (adjective): sai, không đúng.

 

Falsely (adverb): một cách sai trái

Ví dụ: He was feeding false information to his customers.

                 ( Anh ấy cung cấp thông tin sai đến khách hàng)

                 I was falsely accused of cheating on the test by my teacher.

               ( Tôi bị bị vu oan một cách sai trái rằng đã lừa dối trong bài kiểm tra bởi giáo viên của tôi)

  1. “Fake” – /feik/: giả mạo.

 

  • Dùng cho những thứ không có thật, làm sai với sự thật.

Ví dụ:  I know there is a fake designer clothing.

          ( Mình biết có một người thiết kế trang phục giả mạo)

  • Dùng cho những người giả mạo công việc, chức vụ của mình.

Ví dụ: Everyone realizes that Tom is a fake doctor.

(Mọi người đều nhận ra Tom là một bác sĩ giả mạo)

  • Dùng như một danh từ chỉ vật, người nào đó giả mạo.

Ví dụ: The ball was a fake, she claimed, as she had the real one right there next to her in her Dallas home.

Many thought that he was a fake, merely claiming to be the prince to gain power.

  1. “Artificial” – /,ɑ:ti’fiʃəl/: nhân tạo, không tự nhiên, giả tạo.

 

  • Diễn tả một sự vật được tạo ra bởi con người. Nó không phải xuất phát từ tự nhiên.

Ví dụ: He had his leg amputated and was fitted with an artificial limb.

  • Chỉ một người không chân thực, giả dối, gỉa tạo.

Ví dụ: It’s filled with artificial people, with solemn, fake smiles, empty eyes, and briefcases.

  • Chỉ một quy ước chống lại tự nhiên.

Ví dụ:  Bids which carry an agreed meaning other than this are called artificial or conventional.