“Chance” và “Opportunity” là hai từ vựng được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày và bởi chúng có nghĩa tương tự nhau nên thường gây ra nhiều nhầm lẫn cho người sử dụng. Hôm nay, hãy cùng ôn tập lại về cách sử dụng của chúng nhé.

  1. “Chance”- /tʃɑ:ns/: cơ hội, sự tình cờ, cơ may.

 

  • Là một cơ hội, thời cơ để làm việc gì đó. Trường hợp này “Chance” và “Opportunity” có thể thay thế cho nhau.

Ví dụ: It was a good chance to meet him.

  • Được sử dụng với nghĩa: may rủi, vận.

Ví dụ: He took his chance and placed all his money on red but it was black that won.

  • Dùng khi muốn nói đến một việc nào đó xảy ra vượt ngoài tầm kiểm soát của bạn, hoặc việc gì đó không dự đoán trước được.

Ví dụ: A rock fell on his head by chance.

  • Một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra.

Ví dụ: The chance of a coin coming down heads is even.

Một số thành ngữ, cụm từ đi cùng “Chance”:

  • By any chance: dù sao đi nữa thì
  • No chance: Không thể nào
  • Take a chance: hên xui với / đánh cuộc với
  • Stand a chance: có cơ hội làm gì đó.

 

  1. “Opportunity” – /,ɔpə’tju:niti/: cơ hội, thời cơ.

 

  • Sử dụng để nói một cơ hội làm gì đó.

Ví dụ: It was a good opportunity to meet him.

It was the sudden demise of the Prime Minster that the finance minister got an opportunity to become the leader of the government
       Một số thành ngữ, cụm từ với “Opportunity”:

  •  Opportunity knocks but once.

Cơ hội chỉ đến một lần.

 

  • Opportunities are hard to seize

Thời qua đi, cơ hội khó tìm

Qua bài viết trên, bạn còn cảm thấy khó phân biệt chúng nữa không? Hi vọng bài viết này có ích với các bạn. Chúc các bạn học tốt.