Cùng mang nghĩa là “tin tưởng”, nhưng “Believe” và “Trust” có sự khác nhau như thế nào? Chúng được sử dụng trong những trường hợp nào cho từng từ? Hãy cùng xem nhé.

  1. “Believe” – /bi’li:v/

 

  • Cảm thấy, tin rằng một điều gì đó chắc chắn đúng, hoặc ai đó đang nói sự thật.

Ví dụ: I don’t believe you!

Tôi không tin anh!

  • Cho rằng cái gì đó đúng nhưng không chắc chắn.

Ví dụ: Does he still live there?’ ‘I believe so/not.’

        “Nó  vẫn sống ở đó chứ?’ “Tao tin là vậy”

  • Tin một quan điểm đúng hoặc là sự thật.

Ví dụ: She believes that children learned a new language very easily.

Cô ấy tin rằng trẻ con học một ngôn ngữ mới rất nhanh.

  • “Believe” thường chỉ những việc mang tính tạm thời hơn. Đó là cảm giác cho phép một người tin vào ai đó hoặc một thứ gì đó.

Ví dụ: She believes that she can pass an upcoming exam.

  1. “Trust” – /trʌst/

 

  • Chỉ sự tin tưởng vào sức mạnh, khả năng, sự đảm bảo.

Ví dụ: We trust the government’s solution.

  • Dùng để chỉ niềm tin vào ai đó, tin vào sự tốt bụng, chân thành.

Ví dụ: God is my trust.

  • Trust (that)…: hi vọng và mong đợi rằng cái gì đó là đúng.

Ví dụ: I trust (that) you have no objections to our proposals?

Không hề khó để học được cách sử dụng chúng đúng không? Chỉ cần để ý một chút là bạn đã có thể nắm chắc cách sử dụng của hai từ vựng này rồi. Chúc các bạn luôn học tốt nhé.