“Can”, “Could”, “Be able to” đều được sử dụng để nói đến khả năng của ai đó, sự việc nào đó có thể xảy ra. Chính vì thế, chúng ta thường mắc phải những sai lầm không đáng khi không biết chính xác cách sử dụng và sự khác nhau của 3 từ vựng này. Hôm nay, mình sẽ tổng hợp và phân biệt sự khác nhau của chúng để các bạn có thể sử dụng chính xác hơn nhé.

  1. “Can”

 

  • Dùng để chỉ một việc nào đó có thể xảy ra, một việc gì đó là khả dĩ.

Ví dụ: You can see the cloud in the sky.

  • Chỉ khả năng của con người, có thể làm được việc gì đó.

Ví dụ: She can speak Japanese very well.

  • Trong văn nói, “Can” được dùng để chỉ sự cho phép một việc gì đó.

Ví dụ: You can go out tonight.

You can not smoke here.

  • Khi dùng với động từ tri giác (verbs of perception) CAN cho một ý nghĩa tương đương với thì Tiếp diễn (Continuous Tense).

Ví dụ: Listen! I think I can hear the sound of the sea.

2. “Could”

 

  • “Could” là dạng động từ quá khứ của “Can”.

Ví dụ: She could play the piano.

  • Được dùng để chỉ một việc có lẽ sẽ xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn.

Ví dụ: Tomorrow a man will come to my house. It could be John.

  • Được dùng để diễn tả sự ngờ vực hay một sự phản kháng nhẹ nhàng.

Ví dụ: It could be a true story. But I don’t think I believe it.

  • “Could” được dùng trong câu điều kiện loại 2.

Ví dụ: If I were you, I could take part in that event.

  • “Could” đặc biệt sử dụng với những động từ sau: See (nhìn), hear (nghe), smell (ngửi), taste (nếm), feel (cảm thấy), remember (nhớ), understand (hiểu).

Ví dụ: When we went into the house, we could smell burning.

  • Trong văn nói, “Could” được xem như có nhiều tính chất lịch sự hơn “Can”

3. “Be able to”

  • “Be able to” có thể được sử dụng thay thế cho “Can”, nhưng “Can” được dùng phổ biến trong nhiều trường hợp hơn.
  • Khác với “Can” trong một số trường hợp, “Be able to” được dùng để chỉ những khả năng, năng lực nhất thời.

Ví dụ: He is not able to swim, the swimming pool is closed today.

# He can’t swim, he has never learnt how.

  • Dùng để chỉ sự thành công trong việc thực hiện hành động (succeeded in doing)

Ví dụ: I finished my work early and so was able to go to the pub with my friends.

  • “Can” chỉ có 2 dạng là “Can” – Hiện tại và “Could” – quá khứ. Vì thế, khi cần thiết chúng ta phải sử dụng “Be able to”

Ví dụ: I haven’t been able to sleep recently.

Qua bài viết này, bạn đã có thể nắm rõ được cách sử dụng của “Can”, “Could” và “Be able to” chưa? Hãy đọc thật kĩ và ghi nhớ chúng nhé. Chúc các bạn học tốt.